? - ?
14/10/2026 16:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- DC United đang đứng thứ 11 với 29 điểm sau 24 trận.
- New York Red Bulls xếp thứ 10 với 30 điểm sau 25 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nashville SC | 54 | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 |
| 02 Inter Miami CF | 45 | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 |
| 03 New England Revolution | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 |
| 04 Charlotte FC | 40 | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 |
| 05 Chicago Fire | 39 | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 |
| 06 Orlando City | 34 | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 |
| 07 Philadelphia Union | 33 | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 |
| 08 New York City FC | 32 | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 |
| 09 FC Cincinnati | 32 | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 |
| 10 New York Red Bulls | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 |
| 11 DC United | 29 | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 |
| 12 Toronto FC | 29 | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 |
| 13 Columbus Crew | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 |
| 14 Atlanta United | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 |
| 15 CF Montreal | 21 | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 |
| 01 Vancouver Whitecaps | 46 | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 02 Houston Dynamo | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 03 FC Dallas | 43 | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 |
| 04 San Jose Earthquakes | 41 | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 |
| 05 St. Louis City | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 |
| 06 Los Angeles FC | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 |
| 07 Colorado Rapids | 35 | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 |
| 08 Portland Timbers | 32 | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 |
| 09 San Diego FC | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 |
| 10 Los Angeles Galaxy | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Real Salt Lake | 29 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 |
| 12 Minnesota United FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 |
| 13 Austin FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 |
| 14 Seattle Sounders | 28 | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 |
| 15 Sporting Kansas City | 18 | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 24 matches
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
In last 24 matches
KhôngCó
18 (72%)7 (28%)
DC United
Trận gần đây
New York Red Bulls
Under /Over
(71%)17 7(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)21 4(16%)
Under /Over
(33%)8 16(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(48%)12 13(52%)
Under /Over
(50%)12 12(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)12 13(52%)
/Yes
(58%)14 10(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(64%)16 9(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
DC United
New York Red Bulls
Cú sút
Tổng đường chuyền
5055
Avg. 230 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
8974
Avg. 390 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
DC United
24
Số trận đã đấu
New York Red Bulls
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
6
Clean sheets
3
0.12
3.17
76
Corners
105
4.20
12.50
300
Throw-ins
349
13.96
0.79
19
Offsides
28
1.12
2.38
57
GK saves
61
2.44
DC United
THẺ PHẠT
New York Red Bulls
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
32
39
1.56
0.04
1
1
0.04
9.25
222
Fouls
209
8.36
7.54
181
Tackles
157
6.28