Lugano
Hạng 3 tại League
1
1-3
FT
07/03/2026 12:30
Luzern
Hạng 7 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lugano đang đứng thứ 3 với 57 điểm sau 33 trận.
  • Luzern xếp thứ 7 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lugano thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lugano với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Luzern thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:30

2026-03-07

Lugano vs Luzern - Prediction & Odds

Lugano
Lugano
Luzern
Luzern
2026-03-07 12:30
46
24
30
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.03
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 07/03/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
17/01/2026 10:00
Luzern Luzern
2 - 5
Lugano Lugano
SUI SL
30/10/2025 12:30
Lugano Lugano
2 - 0
Luzern Luzern
SUI SL
04/05/2025 07:30
Luzern Luzern
0 - 2
Lugano Lugano
SUI SL
15/02/2025 10:00
Lugano Lugano
2 - 0
Luzern Luzern
SUI SL
07/12/2024 12:30
Luzern Luzern
1 - 4
Lugano Lugano
SUI SL
11/08/2024 07:30
Lugano Lugano
2 - 3
Luzern Luzern
SUI SL
Lugano
5
83%
Hòa
0
0%
Luzern
1
17%
Lugano Lugano 6 trận gần nhất
22/02/2026 08:30
Lugano 2 - 1 Lausanne Sports SUI SL
15/02/2026 08:30
Basel 1 - 1 Lugano SUI SL
11/02/2026 12:30
Lugano 1 - 1 Servette SUI SL
07/02/2026 10:00
Winterthur 1 - 1 Lugano SUI SL
31/01/2026 12:30
Grasshopper 1 - 1 Lugano SUI SL
24/01/2026 10:00
Lugano 4 - 1 Winterthur SUI SL
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Luzern Luzern
28/02/2026 10:00
Thun 2 - 1 Luzern SUI SL
22/02/2026 08:30
Luzern 4 - 2 Basel SUI SL
14/02/2026 10:00
FC Zurich 1 - 4 Luzern SUI SL
10/02/2026 12:30
Luzern 4 - 3 Grasshopper SUI SL
07/02/2026 10:00
FC Sion 0 - 0 Luzern SUI SL
04/02/2026 11:15
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI Cup
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Lugano

Lugano

Trận gần đây

Luzern

Luzern

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)35 3(8%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)18 20(53%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(76%)29 9(24%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(74%)28 10(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lugano Lugano
Luzern Luzern
Cú sút
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
13.19 TB / trận
Bị chặn
139 tổng
Avg. 3.76
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
14.35 TB / trận
Bị chặn
147 tổng
Avg. 4.08
Lugano Lugano Đường chuyền Luzern Luzern
Tổng đường chuyền
17656
Avg. 477 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
14401
Avg. 389 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Lugano
Lugano
38
Số trận đã đấu
Luzern
Luzern
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
7
0.18
3.82
145
Corners
203
5.34
16.95
644
Throw-ins
794
20.89
2.03
77
Offsides
63
1.66
3.61
137
GK saves
103
2.71
Lugano
Lugano
THẺ PHẠT
Luzern
Luzern
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
76
2.00
0.13
5
Thẻ đỏ
4
0.11
11.74
446
Fouls
464
12.21
9.34
355
Tackles
408
10.74