? - ?
24/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Zurich đang đứng thứ 6 với 10 điểm sau 8 trận.
- Luzern xếp thứ 7 với 9 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lugano | 19 | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 |
| 02 Young Boys | 16 | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 |
| 03 FC Sion | 15 | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 11 | 6 |
| 04 Basel | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 |
| 05 St. Gallen | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 06 FC Zurich | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 |
| 07 Luzern | 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 |
| 08 Grasshopper | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 |
| 09 Servette | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 |
| 10 Thun | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 |
| 11 Vaduz | 6 | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 |
| 12 Lausanne Sports | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
2.38
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
In last 8 matches
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
FC Zurich
Trận gần đây
Luzern
Under /Over
(100%)8 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)7 1(12%)
Under /Over
(25%)2 6(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)3 5(62%)
Under /Over
(100%)8 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)6 2(25%)
/Yes
(88%)7 1(12%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Zurich
Luzern
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Zurich
8
Số trận đã đấu
Luzern
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.13
4.25
34
Corners
42
5.25
21.25
170
Throw-ins
154
19.25
1.38
11
Offsides
14
1.75
3.00
24
GK saves
34
4.25
FC Zurich
THẺ PHẠT
Luzern
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.88
23
22
2.75
0.00
0
2
0.25
14.13
113
Fouls
105
13.13
11.00
88
Tackles
83
10.38