Basel
Hạng 4 tại League
1
1-1
FT
15/02/2026 08:30
Lugano
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Basel đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 33 trận.
  • Lugano xếp thứ 3 với 57 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lugano với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Basel thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2026-02-15

Basel vs Lugano - Prediction & Odds

Basel
Basel
Lugano
Lugano
2026-02-15 08:30
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.13
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
4℃~5℃
STANDINGS UP TO 15/02/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
09/11/2025 06:00
Basel Basel
0 - 1
Lugano Lugano
SUI SL
10/08/2025 07:30
Lugano Lugano
3 - 1
Basel Basel
SUI SL
10/05/2025 11:30
Lugano Lugano
2 - 5
Basel Basel
SUI SL
06/04/2025 07:30
Basel Basel
2 - 0
Lugano Lugano
SUI SL
19/01/2025 08:30
Lugano Lugano
2 - 2
Basel Basel
SUI SL
27/07/2024 11:30
Basel Basel
1 - 2
Lugano Lugano
SUI SL
Basel
2
33%
Hòa
1
17%
Lugano
3
50%
Basel Basel 6 trận gần nhất
04/02/2026 12:15
St. Gallen 2 - 1 Basel SUI Cup
01/02/2026 08:30
Basel 1 - 2 Thun SUI SL
29/01/2026 13:00
Basel 0 - 1 FC Viktoria Plzen UEFA EL
25/01/2026 08:30
FC Zurich 3 - 4 Basel SUI SL
22/01/2026 13:00
Red Bull Salzburg 3 - 1 Basel UEFA EL
18/01/2026 08:30
Basel 1 - 1 FC Sion SUI SL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lugano Lugano
07/02/2026 10:00
Winterthur 1 - 1 Lugano SUI SL
31/01/2026 12:30
Grasshopper 1 - 1 Lugano SUI SL
24/01/2026 10:00
Lugano 4 - 1 Winterthur SUI SL
17/01/2026 10:00
Luzern 2 - 5 Lugano SUI SL
09/01/2026 02:30
Lugano 2 - 4 FC Viktoria Plzen INT CF
05/01/2026 07:30
Lugano 1 - 2 FC Koln INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Basel

Basel

Trận gần đây

Lugano

Lugano

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)18 20(53%)

/Yes

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Basel Basel
Lugano Lugano
Cú sút
Basel
Basel
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
142 tổng
Avg. 4.06
Lugano
Lugano
Tổng cú sút
13.19 TB / trận
Bị chặn
139 tổng
Avg. 3.76
Basel Basel Đường chuyền Lugano Lugano
Tổng đường chuyền
16611
Avg. 449 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
17656
Avg. 477 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Basel
Basel
38
Số trận đã đấu
Lugano
Lugano
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
12
0.32
5.55
211
Corners
145
3.82
19.74
750
Throw-ins
644
16.95
1.76
67
Offsides
77
2.03
3.55
135
GK saves
137
3.61
Basel
Basel
THẺ PHẠT
Lugano
Lugano
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
69
Thẻ vàng
85
2.24
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
10.03
381
Fouls
446
11.74
10.08
383
Tackles
355
9.34