Luzern
Hạng 7 tại League
2
4-2
FT
22/02/2026 08:30
Basel
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Luzern đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Basel xếp thứ 4 với 53 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Basel thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Basel với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Luzern thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2026-02-22

Luzern vs Basel - Prediction & Odds

Luzern
Luzern
Basel
Basel
2026-02-22 08:30
37
24
39
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.37
FT
4-2 1-1
-
thời tiết
3℃~4℃
STANDINGS UP TO 22/02/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
17/12/2025 12:30
Luzern Luzern
1 - 2
Basel Basel
SUI SL
28/09/2025 07:30
Basel Basel
1 - 2
Luzern Luzern
SUI SL
24/05/2025 09:00
Basel Basel
4 - 0
Luzern Luzern
SUI SL
09/03/2025 08:30
Luzern Luzern
1 - 1
Basel Basel
SUI SL
06/02/2025 12:30
Basel Basel
2 - 1
Luzern Luzern
SUI SL
29/09/2024 07:30
Luzern Luzern
1 - 0
Basel Basel
SUI SL
Luzern
2
33%
Hòa
1
17%
Basel
3
50%
Luzern Luzern 6 trận gần nhất
14/02/2026 10:00
FC Zurich 1 - 4 Luzern SUI SL
10/02/2026 12:30
Luzern 4 - 3 Grasshopper SUI SL
07/02/2026 10:00
FC Sion 0 - 0 Luzern SUI SL
04/02/2026 11:15
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI Cup
01/02/2026 06:00
Luzern 2 - 2 St. Gallen SUI SL
24/01/2026 12:30
FC Sion 1 - 1 Luzern SUI SL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Basel Basel
12/02/2026 12:30
FC Sion 2 - 0 Basel SUI SL
08/02/2026 08:30
Basel 2 - 1 FC Zurich SUI SL
04/02/2026 12:15
St. Gallen 2 - 1 Basel SUI Cup
01/02/2026 08:30
Basel 1 - 2 Thun SUI SL
29/01/2026 13:00
Basel 0 - 1 FC Viktoria Plzen UEFA EL
25/01/2026 08:30
FC Zurich 3 - 4 Basel SUI SL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Luzern

Luzern

Trận gần đây

Basel

Basel

Under /Over

(92%)35 3(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(74%)28 10(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Luzern Luzern
Basel Basel
Cú sút
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
14.35 TB / trận
Bị chặn
147 tổng
Avg. 4.08
Basel
Basel
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
142 tổng
Avg. 4.06
Luzern Luzern Đường chuyền Basel Basel
Tổng đường chuyền
14401
Avg. 389 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16611
Avg. 449 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Luzern
Luzern
38
Số trận đã đấu
Basel
Basel
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Clean sheets
9
0.24
5.34
203
Corners
211
5.55
20.89
794
Throw-ins
750
19.74
1.66
63
Offsides
67
1.76
2.71
103
GK saves
135
3.55
Luzern
Luzern
THẺ PHẠT
Basel
Basel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
69
1.82
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
12.21
464
Fouls
381
10.03
10.74
408
Tackles
383
10.08