Thun
Hạng 1 tại League
1
2-1
FT
28/02/2026 13:00
Luzern
Hạng 7 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Thun đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 33 trận.
  • Luzern xếp thứ 7 với 40 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Thun thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Thun và Luzern mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-02-28

Thun vs Luzern - Prediction & Odds

Thun
Thun
Luzern
Luzern
2026-02-28 13:00
47
23
30
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.96
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 28/02/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
74 33 24 2 7 75 37 38
02 St. Gallen St. Gallen
60 33 17 9 7 64 40 24
03 Lugano Lugano
57 33 16 9 8 50 38 12
04 Basel Basel
53 33 15 8 10 51 45 6
05 FC Sion FC Sion
52 33 13 13 7 51 35 16
06 Young Boys Young Boys
48 33 13 9 11 65 60 5
07 Luzern Luzern
40 33 10 10 13 64 61 3
08 Servette Servette
40 33 9 13 11 57 57 0
09 Lausanne Sports Lausanne Sports
39 33 10 9 14 47 57 -10
10 FC Zurich FC Zurich
34 33 10 4 19 45 63 -18
11 Grasshopper Grasshopper
27 33 6 9 18 40 65 -25
12 Winterthur Winterthur
19 33 4 7 22 35 86 -51
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
75 5 0 1 4 5 15 -10
02 St. Gallen St. Gallen
70 5 3 1 1 8 7 1
03 Lugano Lugano
67 5 3 1 1 9 4 5
04 FC Sion FC Sion
63 5 3 2 0 12 5 7
05 Basel Basel
56 5 1 0 4 4 13 -9
06 Young Boys Young Boys
55 5 2 1 2 15 9 6
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette Servette
53 5 4 1 0 14 6 8
02 Luzern Luzern
53 5 4 1 0 12 5 7
03 Lausanne Sports Lausanne Sports
42 5 1 0 4 6 10 -4
04 FC Zurich FC Zurich
38 5 1 1 3 4 9 -5
05 Grasshopper Grasshopper
33 5 2 0 3 8 9 -1
06 Winterthur Winterthur
23 5 1 1 3 9 14 -5
Đối đầu
06/12/2025 13:00
Thun Thun
4 - 1
Luzern Luzern
SUI SL
09/08/2025 14:30
Luzern Luzern
1 - 2
Thun Thun
SUI SL
11/10/2024 07:00
Thun Thun
2 - 3
Luzern Luzern
INT CF
16/09/2023 12:30
Thun Thun
1 - 1
Luzern Luzern
SUI Cup
31/01/2023 14:00
Thun Thun
2 - 2
Luzern Luzern
SUI Cup
13/09/2020 10:00
Thun Thun
0 - 1
Luzern Luzern
SUI Cup
Thun
2
33%
Hòa
2
33%
Luzern
2
33%
Thun Thun 6 trận gần nhất
15/02/2026 09:00
Thun 1 - 0 FC Sion SUI SL
12/02/2026 15:30
Thun 5 - 1 Lausanne Sports SUI SL
08/02/2026 09:00
Servette 1 - 3 Thun SUI SL
01/02/2026 11:30
Basel 1 - 2 Thun SUI SL
25/01/2026 09:00
Thun 4 - 1 Young Boys SUI SL
18/01/2026 11:30
Grasshopper 1 - 3 Thun SUI SL
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Luzern Luzern
14/02/2026 13:00
FC Zurich 1 - 4 Luzern SUI SL
10/02/2026 15:30
Luzern 4 - 3 Grasshopper SUI SL
07/02/2026 13:00
FC Sion 0 - 0 Luzern SUI SL
04/02/2026 14:15
Stade Ouchy 2 - 1 Luzern SUI Cup
01/02/2026 09:00
Luzern 2 - 2 St. Gallen SUI SL
24/01/2026 15:30
FC Sion 1 - 1 Luzern SUI SL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Thun

Thun

Trận gần đây

Luzern

Luzern

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)35 3(8%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)18 20(53%)

Under /Over

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(76%)29 9(24%)

/Yes

(71%)27 11(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(74%)28 10(26%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Thun Thun
Luzern Luzern
Cú sút
Thun
Thun
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
172 tổng
Avg. 4.78
Luzern
Luzern
Tổng cú sút
14.35 TB / trận
Bị chặn
147 tổng
Avg. 4.08
Thun Thun Chuyền bóng Luzern Luzern
Tổng đường chuyền
11723
Avg. 317 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14401
Avg. 389 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Thun
Thun
38
Số trận đã đấu
Luzern
Luzern
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Clean sheets
7
0.18
5.74
218
Corners
203
5.34
21.05
800
Throw-ins
794
20.89
2.08
79
Offsides
63
1.66
3.18
121
GK saves
103
2.71
Thun
Thun
THẺ PHẠT
Luzern
Luzern
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
87
Thẻ vàng
76
2.00
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
15.21
578
Fouls
464
12.21
11.03
419
Tackles
408
10.74