Le Havre (W) vs Reims (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
0-2
FT
23/03/2024 09:30
Reims (W)
Hạng 4 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Reims (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
  • Reims (W) xếp thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Havre (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims (W) với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2024-03-23

Le Havre (W) vs Reims (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Havre (W)
Le Havre (W)
Reims (W)
Reims (W)
2024-03-23 09:30
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.92
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
11/11/2023 10:00
Reims (W) Reims (W)
0 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
06/05/2023 07:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 5
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
03/12/2022 09:30
Reims (W) Reims (W)
3 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
27/03/2021 09:30
Reims (W) Reims (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
10/10/2020 08:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 1
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
1
20%
Reims (W)
4
80%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
17/03/2024 16:00
Le Havre (W) 3 - 3 Montpellier (W) FRA WD1
06/03/2024 13:30
Paris FC (W) 3 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
02/03/2024 09:30
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
17/02/2024 09:30
Le Havre (W) 1 - 1 Bordeaux (W) FRA WD1
10/02/2024 09:30
Lille (W) 3 - 3 Le Havre (W) FRA WD1
03/02/2024 08:00
Le Havre (W) 4 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Reims (W) Reims (W)
16/03/2024 09:30
Reims (W) 3 - 1 Lille (W) FRA WD1
02/03/2024 08:30
Fleury 91 (W) 1 - 0 Reims (W) FRA WD1
17/02/2024 09:30
RC Saint Etienne (W) 4 - 3 Reims (W) FRA WD1
09/02/2024 16:00
Reims (W) 0 - 3 Montpellier (W) FRA WD1
03/02/2024 09:30
Lyon (W) 4 - 1 Reims (W) FRA WD1
28/01/2024 09:00
Le Puy (W) 1 - 1 Reims (W) FRA FCC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
17 (77%)5 (23%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Reims (W)

Reims (W)

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)6 18(75%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Reims (W) Reims (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
10.27 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.11
Reims (W)
Reims (W)
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 1.75
Le Havre (W) Le Havre (W) Đường chuyền Reims (W) Reims (W)
Tổng đường chuyền
7986
TB 420 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
6179
TB 281 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Reims (W)
Reims (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
9
0.38
3.64
80
Phạt góc
99
4.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.64
36
Việt vị
30
1.25
2.64
58
Thủ môn cứu thua
104
4.33
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Reims (W)
Reims (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
30
1.25
0.14
3
Thẻ đỏ
0
0.00
9.45
208
Số lỗi
225
9.38
16.45
362
Tắc bóng
453
18.88