Reims (W) vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims (W)
Hạng 4 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
0-3
FT
09/02/2024 16:00
Montpellier (W)
Hạng 5 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims (W) vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims (W) đang đứng thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2024-02-09

Reims (W) vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims (W)
Reims (W)
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2024-02-09 16:00
34
28
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.33
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
18/11/2023 09:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
14/01/2023 08:45
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 0
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
17/09/2022 08:30
Reims (W) Reims (W)
1 - 3
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
02/04/2022 08:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 2
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
25/09/2021 08:30
Reims (W) Reims (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
03/04/2021 08:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 4
Reims (W) Reims (W)
FRA WD1
Reims (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Montpellier (W)
4
67%
Reims (W) Reims (W) 6 trận gần nhất
03/02/2024 09:30
Lyon (W) 4 - 1 Reims (W) FRA WD1
28/01/2024 09:00
Le Puy (W) 1 - 1 Reims (W) FRA FCC
20/01/2024 09:30
Reims (W) 1 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
17/01/2024 16:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Reims (W) FRA WD1
14/01/2024 09:30
RC Roubaix Wervicq (W) 0 - 5 Reims (W) FRA FCC
16/12/2023 09:30
Lille (W) 2 - 5 Reims (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
03/02/2024 09:30
Dijon w 1 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
21/01/2024 16:00
Montpellier (W) 1 - 2 Lyon (W) FRA WD1
14/01/2024 10:00
Lyon (W) 4 - 0 Montpellier (W) FRA FCC
10/01/2024 13:50
Guingamp (W) 0 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
15/12/2023 16:00
Montpellier (W) 2 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
09/12/2023 09:30
Montpellier (W) 1 - 4 Paris FC (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
18 (75%)6 (25%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Reims (W)

Reims (W)

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(25%)6 18(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims (W) Reims (W)
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Reims (W)
Reims (W)
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 1.75
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 2.26
Tổng đường chuyền
6179
TB 281 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
7340
TB 367 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Reims (W)
Reims (W)
24
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
9
Giữ sạch lưới
5
0.23
4.13
99
Phạt góc
111
5.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.25
30
Việt vị
46
2.09
4.33
104
Thủ môn cứu thua
75
3.41
Reims (W)
Reims (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
30
Thẻ vàng
40
1.82
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.14
9.38
225
Số lỗi
241
10.95
18.88
453
Tắc bóng
393
17.86