Le Havre (W) vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
3-3
FT
17/03/2024 16:00
Montpellier (W)
Hạng 5 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2024-03-17

Le Havre (W) vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Havre (W)
Le Havre (W)
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2024-03-17 16:00
34
25
41
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
3-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
15/12/2023 16:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
21/05/2023 06:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
11/12/2022 07:45
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
13/03/2021 09:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
21/11/2020 10:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
3 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Montpellier (W)
5
100%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
06/03/2024 13:30
Paris FC (W) 3 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
02/03/2024 09:30
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
17/02/2024 09:30
Le Havre (W) 1 - 1 Bordeaux (W) FRA WD1
10/02/2024 09:30
Lille (W) 3 - 3 Le Havre (W) FRA WD1
03/02/2024 08:00
Le Havre (W) 4 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
27/01/2024 09:30
Le Havre (W) 0 - 2 Paris FC (W) FRA FCC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
02/03/2024 09:30
Montpellier (W) 2 - 1 Bordeaux (W) FRA WD1
09/02/2024 16:00
Reims (W) 0 - 3 Montpellier (W) FRA WD1
03/02/2024 09:30
Dijon w 1 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
21/01/2024 16:00
Montpellier (W) 1 - 2 Lyon (W) FRA WD1
14/01/2024 10:00
Lyon (W) 4 - 0 Montpellier (W) FRA FCC
10/01/2024 13:50
Guingamp (W) 0 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
17 (77%)5 (23%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
10.27 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.11
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 2.26
Tổng đường chuyền
7986
TB 420 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7340
TB 367 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
5
0.23
3.64
80
Phạt góc
111
5.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.64
36
Việt vị
46
2.09
2.64
58
Thủ môn cứu thua
75
3.41
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
40
1.82
0.14
3
Thẻ đỏ
3
0.14
9.45
208
Số lỗi
241
10.95
16.45
362
Tắc bóng
393
17.86