Le Havre (W) vs Bordeaux (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
1-1
FT
17/02/2024 09:30
Bordeaux (W)
Hạng 11 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Bordeaux (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
  • Bordeaux (W) xếp thứ 11 với 13 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Havre (W) thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bordeaux (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2024-02-17

Le Havre (W) vs Bordeaux (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Havre (W)
Le Havre (W)
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
2024-02-17 09:30
57
24
19
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.58
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
30/09/2023 09:00
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
1 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
27/05/2023 11:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
2 - 4
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
FRA WD1
10/09/2022 08:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
4 - 2
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
27/02/2021 09:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
6 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
30/01/2021 09:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
5 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA FCC
14/11/2020 08:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 2
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Bordeaux (W)
5
83%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
10/02/2024 09:30
Lille (W) 3 - 3 Le Havre (W) FRA WD1
03/02/2024 08:00
Le Havre (W) 4 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
27/01/2024 09:30
Le Havre (W) 0 - 2 Paris FC (W) FRA FCC
14/01/2024 09:30
Orvault SF (W) 0 - 3 Le Havre (W) FRA FCC
15/12/2023 16:00
Montpellier (W) 2 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
10/12/2023 16:00
Le Havre (W) 1 - 1 Paris Saint Germain (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bordeaux (W) Bordeaux (W)
10/02/2024 08:30
Bordeaux (W) 2 - 6 Paris FC (W) FRA WD1
03/02/2024 09:30
Bordeaux (W) 1 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
20/01/2024 11:00
Paris Saint Germain (W) 8 - 1 Bordeaux (W) FRA WD1
14/01/2024 09:30
Paris FC (W) 3 - 0 Bordeaux (W) FRA FCC
16/12/2023 12:45
Bordeaux (W) 1 - 4 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
09/12/2023 09:30
Dijon w 1 - 0 Bordeaux (W) FRA WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
17 (77%)5 (23%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
12 (55%)10 (45%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Bordeaux (W)

Bordeaux (W)

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
10.27 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.11
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
Tổng cú sút
7.48 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.10
Tổng đường chuyền
7986
TB 420 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
6442
TB 322 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
1
0.05
3.64
80
Phạt góc
72
3.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.64
36
Việt vị
43
1.95
2.64
58
Thủ môn cứu thua
85
3.86
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
Thẻ vàng
29
1.32
0.14
3
Thẻ đỏ
2
0.09
9.45
208
Số lỗi
227
10.32
16.45
362
Tắc bóng
350
15.91