Hearts (W) vs Celtic (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hearts (W)
Hạng 4 tại League
2
1-3
FT
15/05/2024 13:00
Celtic (W)
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hearts (W) vs Celtic (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hearts (W) đang đứng thứ 4 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Celtic (W) xếp thứ 2 với 56 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 83%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-05-15

Hearts (W) vs Celtic (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hearts (W)
Hearts (W)
Celtic (W)
Celtic (W)
2024-05-15 13:00
6
11
83
2
3 - 1
3 - 1
3.25
1.10
FT
1-3 0-3
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Đối đầu
21/04/2024 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
17/12/2023 12:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
13/09/2023 14:35
Celtic (W) Celtic (W)
3 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
21/05/2023 11:10
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
19/04/2023 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 6
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
19/03/2023 11:00
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 5
Celtic (W) Celtic (W)
Sco WC
Hearts (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Celtic (W)
5
83%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
10/05/2024 14:30
Hibernian (W) 2 - 0 Hearts (W) SCO WPL
05/05/2024 08:00
Hearts (W) 3 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
01/05/2024 15:10
Glasgow Rangers (W) 3 - 0 Hearts (W) SCO WPL
28/04/2024 07:15
Spartans (W) 0 - 3 Hearts (W) Sco WC
21/04/2024 11:10
Celtic (W) 5 - 0 Hearts (W) SCO WPL
17/04/2024 14:45
Hearts (W) 1 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Celtic (W) Celtic (W)
12/05/2024 07:10
Celtic (W) 3 - 0 Partick Thistle (W) SCO WPL
06/05/2024 07:00
Glasgow Rangers (W) 0 - 0 Celtic (W) SCO WPL
01/05/2024 13:10
Celtic (W) 2 - 2 Glasgow City (W) SCO WPL
27/04/2024 07:15
Glasgow Rangers (W) 2 - 0 Celtic (W) Sco WC
21/04/2024 11:10
Celtic (W) 5 - 0 Hearts (W) SCO WPL
17/04/2024 14:45
Celtic (W) 1 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
126
TB mỗi trận
3.94
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
30 (94%)2 (6%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Celtic (W)

Celtic (W)

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(38%)12 20(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hearts (W) Hearts (W)
Celtic (W) Celtic (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
16.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hearts (W) Hearts (W) Đường chuyền Celtic (W) Celtic (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
32
Số trận đã đấu
Celtic (W)
Celtic (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Giữ sạch lưới
18
0.56
4.34
139
Phạt góc
249
7.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.72
23
Thẻ vàng
25
0.78
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00