Hibernian (W) vs Hearts (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Hạng 5 tại League
1
2-0
FT
10/05/2024 14:30
Hearts (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Hearts (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernian (W) đang đứng thứ 5 với 39 điểm sau 22 trận.
  • Hearts (W) xếp thứ 4 với 42 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hibernian (W) thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hibernian (W) và Hearts (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2024-05-10

Hibernian (W) vs Hearts (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Hearts (W)
Hearts (W)
2024-05-10 14:30
41
23
36
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.20
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Đối đầu
12/04/2024 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
18/11/2023 10:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
2 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
10/09/2023 11:10
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
10/05/2023 14:30
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
22/04/2023 14:45
Hibernian (W) Hibernian (W)
1 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
26/02/2023 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
1 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Hearts (W)
2
33%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
05/05/2024 11:10
Glasgow City (W) 2 - 2 Hibernian (W) SCO WPL
01/05/2024 15:00
Partick Thistle (W) 3 - 2 Hibernian (W) SCO WPL
21/04/2024 08:00
Hibernian (W) 0 - 1 Glasgow City (W) SCO WPL
17/04/2024 14:45
Celtic (W) 1 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
12/04/2024 14:30
Hearts (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
31/03/2024 09:00
Glasgow Rangers (W) 2 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Hearts (W) Hearts (W)
05/05/2024 08:00
Hearts (W) 3 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
01/05/2024 15:10
Glasgow Rangers (W) 3 - 0 Hearts (W) SCO WPL
28/04/2024 07:15
Spartans (W) 0 - 3 Hearts (W) Sco WC
21/04/2024 11:10
Celtic (W) 5 - 0 Hearts (W) SCO WPL
17/04/2024 14:45
Hearts (W) 1 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
12/04/2024 14:30
Hearts (W) 2 - 0 Hibernian (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.22
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Hearts (W)

Hearts (W)

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)12 20(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Hearts (W) Hearts (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernian (W) Hibernian (W) Đường chuyền Hearts (W) Hearts (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
Số trận đã đấu
Hearts (W)
Hearts (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Giữ sạch lưới
12
0.38
4.41
141
Phạt góc
139
4.34
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
Thẻ vàng
23
0.72
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00