Fleury Merogis U.S. vs Sochaux: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fleury Merogis U.S.
Hạng 3 tại National (Pháp hạng Ba)
1
0-0
FT
07/11/2025 18:30
Sochaux
Hạng 2 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fleury Merogis U.S. vs Sochaux trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fleury Merogis U.S. đang đứng thứ 3 với 54 điểm sau 31 trận.
  • Sochaux xếp thứ 2 với 57 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fleury Merogis U.S. thắng với xác suất 38%.
trận yêu thích
18:30

2025-11-07

Fleury Merogis U.S. vs Sochaux - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Sochaux
Sochaux
2025-11-07 18:30
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.34
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
12°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S. 6 trận gần nhất
31/10/2025 18:30
Dijon 0 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D3
21/10/2025 17:30
Bourg Peronnas 2 - 2 Fleury Merogis U.S. FRA D3
17/10/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 0 - 0 Versailles 78 FRA D3
03/10/2025 17:30
Quevilly 1 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D3
26/09/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 0 - 2 Aubagne FRA D3
19/09/2025 17:30
Concarneau 0 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sochaux Sochaux
31/10/2025 18:30
Sochaux 2 - 0 Versailles 78 FRA D3
21/10/2025 17:30
Quevilly 1 - 1 Sochaux FRA D3
17/10/2025 17:30
Sochaux 2 - 0 Aubagne FRA D3
03/10/2025 17:30
Concarneau 1 - 0 Sochaux FRA D3
26/09/2025 15:30
Sochaux 1 - 1 Jura Sud Foot INT CF
19/09/2025 17:30
Villefranche 1 - 0 Sochaux FRA D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
22 (71%)9 (29%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
25 (81%)6 (19%)
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

Trận gần đây

Sochaux

Sochaux

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 24(77%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)11 20(65%)

/Có

(39%)12 19(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)16 15(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
Sochaux Sochaux
Cú sút
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
61 tổng
TB 2.90
Sochaux
Sochaux
Tổng cú sút
11.23 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 4.00
Tổng đường chuyền
12235
TB 408 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
594
TB 85 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
31
Số trận đã đấu
Sochaux
Sochaux
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Giữ sạch lưới
11
0.35
4.74
147
Phạt góc
176
5.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.16
67
Việt vị
6
0.19
2.90
90
Thủ môn cứu thua
4
0.13
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
THẺ PHẠT
Sochaux
Sochaux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
69
Thẻ vàng
57
1.84
0.16
5
Thẻ đỏ
2
0.06
14.10
437
Số lỗi
21
0.68
14.39
446
Tắc bóng
49
1.58