Sochaux
Hạng 2 tại France Ligue 3
1
2-0
FT
31/10/2025 18:30
Versailles 78
Hạng 5 tại France Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sochaux đang đứng thứ 2 với 57 điểm sau 31 trận.
  • Versailles 78 xếp thứ 5 với 52 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sochaux thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Sochaux và Versailles 78 mỗi đội thắng 0 trong 4 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
18:30

2025-10-31

Sochaux vs Versailles 78 - Prediction & Odds

Sochaux
Sochaux
Versailles 78
Versailles 78
2025-10-31 18:30
45
29
26
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.01
FT
2-0 2-0
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 31/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
04/04/2025 17:30
Sochaux Sochaux
0 - 0
Versailles 78 Versailles 78
FRA D3
08/11/2024 18:30
Versailles 78 Versailles 78
1 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D3
18/05/2024 15:59
Sochaux Sochaux
1 - 1
Versailles 78 Versailles 78
FRA D3
03/10/2023 17:30
Versailles 78 Versailles 78
1 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D3
Sochaux
0
0%
Hòa
4
100%
Versailles 78
0
0%
Sochaux Sochaux 6 trận gần nhất
21/10/2025 17:30
Quevilly 1 - 1 Sochaux FRA D3
17/10/2025 17:30
Sochaux 2 - 0 Aubagne FRA D3
03/10/2025 17:30
Concarneau 1 - 0 Sochaux FRA D3
26/09/2025 15:30
Sochaux 1 - 1 Jura Sud Foot INT CF
19/09/2025 17:30
Villefranche 1 - 0 Sochaux FRA D3
12/09/2025 17:30
Sochaux 1 - 1 Caen FRA D3
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Versailles 78 Versailles 78
21/10/2025 17:30
Versailles 78 0 - 2 Dijon FRA D3
17/10/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 0 - 0 Versailles 78 FRA D3
11/10/2025 16:00
Ivry 1 - 0 Versailles 78 FRAC
07/10/2025 17:30
Versailles 78 2 - 1 Villefranche FRA D3
03/10/2025 17:30
Bourg Peronnas 0 - 1 Versailles 78 FRA D3
26/09/2025 17:30
Versailles 78 1 - 2 Quevilly FRA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
Không
25 (81%)6 (19%)
In last 31 matches
Không
23 (74%)8 (26%)
Sochaux

Sochaux

Trận gần đây

Versailles 78

Versailles 78

Under /Over

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)23 8(26%)

Under /Over

(23%)7 24(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)11 20(65%)

Under /Over

(35%)11 20(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)13 18(58%)

/Yes

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)14 17(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sochaux Sochaux
Versailles 78 Versailles 78
Cú sút
Sochaux
Sochaux
Tổng cú sút
11.23 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
Avg. 4.00
Versailles 78
Versailles 78
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 2.50
Sochaux Sochaux Đường chuyền Versailles 78 Versailles 78
Tổng đường chuyền
594
Avg. 85 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
698
Avg. 116 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Sochaux
Sochaux
31
Số trận đã đấu
Versailles 78
Versailles 78
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
11
Clean sheets
11
0.35
5.68
176
Corners
157
5.06
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.19
6
Offsides
5
0.16
0.13
4
GK saves
3
0.10
Sochaux
Sochaux
THẺ PHẠT
Versailles 78
Versailles 78
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
57
Thẻ vàng
69
2.23
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.10
0.68
21
Fouls
29
0.94
1.58
49
Tackles
33
1.06