Nancy vs Sochaux: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nancy
Hạng 6 tại Ligue 2 (Pháp)
1
? - ?
Nancy
Xác suất thắng 59%
06/11/2026 15:00
Sochaux
Hạng 8 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nancy vs Sochaux trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nancy đang đứng thứ 6 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Sochaux xếp thứ 8 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nancy thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Nancy và Sochaux mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2026-11-06

Nancy vs Sochaux - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nancy
Nancy
Sochaux
Sochaux
2026-11-06 15:00
59
23
18
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.45
NS
-
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Saint Etienne Saint Etienne
16 7 5 1 1 19 8 11
02 Red Star FC 93 Red Star FC 93
14 7 4 2 1 9 7 2
03 Reims Reims
13 7 3 4 0 15 9 6
04 Montpellier Montpellier
12 7 3 3 1 6 5 1
05 Metz Metz
10 7 2 4 1 10 7 3
06 Nancy Nancy
10 7 3 1 3 8 7 1
07 FC Annecy FC Annecy
10 7 3 1 3 9 9 0
08 Sochaux Sochaux
10 7 2 4 1 4 5 -1
09 Dijon Dijon
9 7 2 3 2 10 10 0
10 Pau FC Pau FC
8 7 2 2 3 6 6 0
11 Guingamp Guingamp
8 7 2 2 3 10 12 -2
12 USL Dunkerque USL Dunkerque
8 7 2 2 3 10 12 -2
13 Grenoble Grenoble
8 7 2 2 3 8 11 -3
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
7 7 2 1 4 14 16 -2
15 Nantes Nantes
7 7 2 1 4 9 13 -4
16 Clermont Clermont
6 7 0 6 1 4 6 -2
17 Boulogne Boulogne
5 7 0 5 2 3 5 -2
18 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
5 7 1 2 4 8 14 -6
Đối đầu
14/02/2025 14:30
Nancy Nancy
1 - 0
Sochaux Sochaux
FRA D3
13/09/2024 13:30
Sochaux Sochaux
2 - 3
Nancy Nancy
FRA D3
08/04/2024 15:00
Sochaux Sochaux
4 - 1
Nancy Nancy
FRA D3
03/11/2023 14:30
Nancy Nancy
1 - 1
Sochaux Sochaux
FRA D3
09/04/2022 13:00
Sochaux Sochaux
1 - 0
Nancy Nancy
FRA D2
30/10/2021 13:00
Nancy Nancy
0 - 0
Sochaux Sochaux
FRA D2
Nancy
2
33%
Hòa
2
33%
Sochaux
2
33%
Nancy Nancy 6 trận gần nhất
02/11/2026 15:45
Red Star FC 93 1 - 4 Nancy FRA D2
23/10/2026 14:00
Nancy 1 - 0 Stade Lavallois MFC FRA D2
16/10/2026 14:00
FC Annecy 1 - 2 Nancy FRA D2
09/10/2026 14:00
Nancy 1 - 0 Guingamp FRA D2
02/10/2026 12:30
Saarbrucken 2 - 1 Nancy INT CF
18/09/2026 14:00
Rodez Aveyron 3 - 4 Nancy FRA D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sochaux Sochaux
02/11/2026 15:45
Reims 2 - 0 Sochaux FRA D2
23/10/2026 14:00
Sochaux 1 - 3 FC Annecy FRA D2
17/10/2026 08:00
Metz 3 - 2 Sochaux FRA D2
09/10/2026 14:00
Sochaux 1 - 1 Boulogne FRA D2
02/10/2026 08:00
Sochaux 2 - 1 Neuchatel Xamax INT CF
18/09/2026 14:00
Stade Lavallois MFC 1 - 1 Sochaux FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
7 (64%)4 (36%)
Nancy

Nancy

Trận gần đây

Sochaux

Sochaux

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

/Có

(36%)4 7(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)5 6(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nancy Nancy
Sochaux Sochaux
Cú sút
Nancy
Nancy
Tổng cú sút
14.57 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 4.71
Sochaux
Sochaux
Tổng cú sút
9.14 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 2.00
Nancy Nancy Đường chuyền Sochaux Sochaux
Tổng đường chuyền
3418
TB 488 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
2539
TB 363 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Nancy
Nancy
11
Số trận đã đấu
Sochaux
Sochaux
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
5
Giữ sạch lưới
4
0.36
2.55
28
Phạt góc
20
1.82
13.82
152
Ném biên
159
14.45
0.64
7
Việt vị
14
1.27
1.18
13
Thủ môn cứu thua
29
2.64
Nancy
Nancy
THẺ PHẠT
Sochaux
Sochaux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
8
Thẻ vàng
8
0.73
0.09
1
Thẻ đỏ
1
0.09
9.18
101
Số lỗi
104
9.45
7.27
80
Tắc bóng
51
4.64