Quevilly vs Fleury Merogis U.S.: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Quevilly
Hạng 15 tại National (Pháp hạng Ba)
X
1-1
FT
03/10/2025 17:30
Fleury Merogis U.S.
Hạng 3 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Quevilly vs Fleury Merogis U.S. trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Quevilly đang đứng thứ 15 với 30 điểm sau 31 trận.
  • Fleury Merogis U.S. xếp thứ 3 với 54 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
trận yêu thích
17:30

2025-10-03

Quevilly vs Fleury Merogis U.S. - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Quevilly
Quevilly
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
2025-10-03 17:30
35
29
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.10
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Quevilly Quevilly 6 trận gần nhất
26/09/2025 17:30
Versailles 78 1 - 2 Quevilly FRA D3
19/09/2025 17:30
Bourg Peronnas 0 - 3 Quevilly FRA D3
12/09/2025 17:30
Quevilly 1 - 2 Aubagne FRA D3
05/09/2025 16:30
Concarneau 3 - 1 Quevilly FRA D3
22/08/2025 17:30
Villefranche 2 - 1 Quevilly FRA D3
15/08/2025 17:30
Quevilly 1 - 1 Caen FRA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
26/09/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 0 - 2 Aubagne FRA D3
19/09/2025 17:30
Concarneau 0 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D3
05/09/2025 16:30
Villefranche 0 - 3 Fleury Merogis U.S. FRA D3
29/08/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 1 - 2 Caen FRA D3
22/08/2025 17:30
Paris 13 Atletico 1 - 0 Fleury Merogis U.S. FRA D3
15/08/2025 17:30
Fleury Merogis U.S. 4 - 1 Stade Briochin FRA D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
19 (61%)12 (39%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
22 (71%)9 (29%)
Quevilly

Quevilly

Trận gần đây

Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

Xỉu /Tài

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

/Có

(52%)16 15(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)12 19(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Quevilly Quevilly
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
Cú sút
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
7.39 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 2.00
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
61 tổng
TB 2.90
Tổng đường chuyền
698
TB 100 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
12235
TB 408 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Quevilly
Quevilly
31
Số trận đã đấu
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
14
0.45
3.06
95
Phạt góc
147
4.74
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.16
5
Việt vị
67
2.16
0.13
4
Thủ môn cứu thua
90
2.90
Quevilly
Quevilly
THẺ PHẠT
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
70
Thẻ vàng
69
2.23
0.16
5
Thẻ đỏ
5
0.16
0.71
22
Số lỗi
437
14.10
0.77
24
Tắc bóng
446
14.39