Fleury Merogis U.S. vs Aubagne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fleury Merogis U.S.
Hạng 3 tại National (Pháp hạng Ba)
1
0-2
FT
26/09/2025 13:30
Aubagne
Hạng 12 tại National (Pháp hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fleury Merogis U.S. vs Aubagne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fleury Merogis U.S. đang đứng thứ 3 với 54 điểm sau 31 trận.
  • Aubagne xếp thứ 12 với 34 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fleury Merogis U.S. thắng với xác suất 56%.
trận yêu thích
13:30

2025-09-26

Fleury Merogis U.S. vs Aubagne - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Aubagne
2025-09-26 13:30
56
26
18
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.60
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
13°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dijon Dijon
62 31 17 11 3 49 23 26
02 Sochaux Sochaux
57 31 16 9 6 47 24 23
03 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
54 31 15 9 7 46 28 18
04 FC Rouen FC Rouen
52 31 13 13 5 41 28 13
05 Versailles 78 Versailles 78
52 31 15 7 9 44 32 12
06 Orleans US 45 Orleans US 45
51 31 14 9 8 40 39 1
07 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 31 12 10 9 43 36 7
08 Caen Caen
40 31 8 16 7 38 31 7
09 Concarneau Concarneau
37 31 8 13 10 30 35 -5
10 Valenciennes Valenciennes
37 31 10 7 14 33 40 -7
11 Villefranche Villefranche
36 31 10 6 15 32 43 -11
12 Aubagne Aubagne
34 31 8 10 13 35 45 -10
13 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
32 31 7 11 13 26 40 -14
14 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
31 32 8 7 17 25 44 -19
15 Quevilly Quevilly
30 31 7 9 15 33 45 -12
16 Chateauroux Chateauroux
30 31 6 12 13 33 47 -14
17 Stade Briochin Stade Briochin
26 31 5 11 15 33 48 -15
18 Ajaccio Ajaccio
0 0 0 0 0 0 0 0
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S. 6 trận gần nhất
19/09/2025 13:30
Concarneau 0 - 1 Fleury Merogis U.S. FRA D3
05/09/2025 12:30
Villefranche 0 - 3 Fleury Merogis U.S. FRA D3
29/08/2025 13:30
Fleury Merogis U.S. 1 - 2 Caen FRA D3
22/08/2025 13:30
Paris 13 Atletico 1 - 0 Fleury Merogis U.S. FRA D3
15/08/2025 13:30
Fleury Merogis U.S. 4 - 1 Stade Briochin FRA D3
08/08/2025 13:30
FC Rouen 0 - 0 Fleury Merogis U.S. FRA D3
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Aubagne Aubagne
19/09/2025 13:30
Aubagne 1 - 1 Versailles 78 FRA D3
12/09/2025 13:30
Quevilly 1 - 2 Aubagne FRA D3
05/09/2025 12:30
Bourg Peronnas 0 - 0 Aubagne FRA D3
29/08/2025 13:30
Aubagne 1 - 1 Concarneau FRA D3
15/08/2025 13:30
Aubagne 3 - 1 Villefranche FRA D3
08/08/2025 13:30
Caen 3 - 0 Aubagne FRA D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
22 (71%)9 (29%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
23 (74%)8 (26%)
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

Trận gần đây

Aubagne

Aubagne

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)26 5(16%)

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)11 20(65%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)11 20(65%)

/Có

(39%)12 19(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)20 11(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
Aubagne Aubagne
Cú sút
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
61 tổng
TB 2.90
Aubagne
Aubagne
Tổng cú sút
8.16 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
Tổng đường chuyền
12235
TB 408 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
641
TB 107 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
31
Số trận đã đấu
Aubagne
Aubagne
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Giữ sạch lưới
5
0.16
4.74
147
Phạt góc
124
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.16
67
Việt vị
7
0.23
2.90
90
Thủ môn cứu thua
7
0.23
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.
THẺ PHẠT
Aubagne
Aubagne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.23
69
Thẻ vàng
80
2.58
0.16
5
Thẻ đỏ
5
0.16
14.10
437
Số lỗi
24
0.77
14.39
446
Tắc bóng
31
1.00