? - ?
17/10/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 1 với 20 điểm sau 9 trận.
- FC Botosani xếp thứ 9 với 11 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo Bucuresti | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Rapid Bucuresti | 18 | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 |
| 04 | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 |
| 05 Farul Constanta | 14 | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 10 | 4 |
| 06 Sepsi OSK | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 FCSB | 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 08 Universitaea Cluj | 12 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 13 | -1 |
| 09 FC Botosani | 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 9 | 4 |
| 10 Arges | 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 |
| 11 | 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 |
| 12 SC Otelul Galati | 10 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | -3 |
| 13 CFR Cluj | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 |
| 14 UTA Arad | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 15 | 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 |
| 16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 21 | -15 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 9 matches
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
In last 9 matches
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Dinamo Bucuresti
Trận gần đây
FC Botosani
Under /Over
(78%)7 2(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)6 3(33%)
Under /Over
(22%)2 7(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)3 6(67%)
Under /Over
(44%)4 5(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)4 5(56%)
/Yes
(67%)6 3(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dinamo Bucuresti
FC Botosani
Cú sút
Tổng đường chuyền
4258
Avg. 473 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
3908
Avg. 434 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Bucuresti
9
Số trận đã đấu
FC Botosani
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Clean sheets
4
0.44
5.22
47
Corners
46
5.11
16.11
145
Throw-ins
207
23.00
1.67
15
Offsides
10
1.11
2.67
24
GK saves
32
3.56
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
FC Botosani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
27
25
2.78
0.22
2
1
0.11
11.33
102
Fouls
110
12.22
7.78
70
Tackles
82
9.11