1
1-0
FT
06/04/2025 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Rapid Bucuresti đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
- Dinamo Bucuresti xếp thứ 6 với 31 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Bucuresti thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Bucuresti với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-06
Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti - Prediction & Odds
2025-04-06 11:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
1-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
06/04/2025
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 52 | 10 | 7 | 3 | 0 | 18 | 9 | 9 |
| 02 CFR Cluj | 43 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 11 | 6 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 40 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 2 |
| 04 Universitaea Cluj | 39 | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 05 Rapid Bucuresti | 33 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 17 | -5 |
| 06 Dinamo Bucuresti | 31 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hermannstadt | 36 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 35 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 |
| 03 UTA Arad | 31 | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 |
| 04 Petrolul Ploiesti | 31 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 05 Farul Constanta | 31 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 |
| 06 FC Botosani | 29 | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 |
| 07 CSM Politehnica Iasi | 28 | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 5 | 4 |
| 08 FC Unirea 2004 Slobozia | 27 | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 8 | 3 |
| 09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 26 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 |
| 10 Gloria Buzau | 17 | 9 | 2 | 1 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 56 | 30 | 15 | 11 | 4 | 43 | 24 | 19 |
| 02 CFR Cluj | 54 | 30 | 14 | 12 | 4 | 56 | 32 | 24 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 45 | 28 | 17 |
| 04 Universitaea Cluj | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 43 | 27 | 16 |
| 05 Dinamo Bucuresti | 51 | 30 | 13 | 12 | 5 | 41 | 26 | 15 |
| 06 Rapid Bucuresti | 46 | 30 | 11 | 13 | 6 | 35 | 26 | 9 |
| 07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 35 | 3 |
| 08 Hermannstadt | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 40 | -6 |
| 09 Petrolul Ploiesti | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 29 | 29 | 0 |
| 10 Farul Constanta | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 38 | -9 |
| 11 UTA Arad | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 35 | -7 |
| 12 FC Otelul Galati | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 32 | -8 |
| 13 CSM Politehnica Iasi | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 46 | -17 |
| 14 FC Botosani | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 15 FC Unirea 2004 Slobozia | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 28 | 47 | -19 |
| 16 Gloria Buzau | 20 | 30 | 5 | 5 | 20 | 25 | 51 | -26 |
Đối đầu
22/12/2024 11:00
Dinamo Bucuresti
0 - 0
Rapid Bucuresti
ROM D1
18/08/2024 11:30
Rapid Bucuresti
1 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
27/01/2024 11:00
Dinamo Bucuresti
1 - 2
Rapid Bucuresti
ROM D1
01/09/2023 11:30
Rapid Bucuresti
4 - 0
Dinamo Bucuresti
ROM D1
13/03/2022 11:30
Rapid Bucuresti
3 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
26/02/2022 11:30
Rapid Bucuresti
1 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
Rapid Bucuresti
3
50%
Hòa
3
50%
Dinamo Bucuresti
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
CóKhông
29 (73%)11 (28%)
In last 40 matches
KhôngCó
32 (80%)8 (20%)
Rapid Bucuresti
Trận gần đây
Dinamo Bucuresti
Under /Over
(73%)29 11(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)30 10(25%)
Under /Over
(33%)13 27(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)14 26(65%)
Under /Over
(35%)14 26(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)13 27(67%)
/Yes
(55%)22 18(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)23 17(42%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Cú sút
Tổng đường chuyền
16122
Avg. 413 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
18360
Avg. 471 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Rapid Bucuresti
40
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Clean sheets
12
0.30
4.90
196
Corners
178
4.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.30
12
Offsides
20
0.50
3.33
133
GK saves
98
2.45
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
85
93
2.33
0.10
4
5
0.13
11.83
473
Fouls
451
11.28
16.90
676
Tackles
692
17.30