Celtic (W) vs Spartans (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 2 tại League
7 - 0
FT
10/12/2023 10:00
Spartans (W)
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Spartans (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 22 trận.
  • Spartans (W) xếp thứ 9 với 13 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Spartans (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/12/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Đối đầu
23/08/2023 14:45
Spartans (W) Spartans (W)
0 - 5
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
08/02/2023 15:45
Spartans (W) Spartans (W)
0 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
23/10/2022 09:00
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 1
Spartans (W) Spartans (W)
Sco WC
21/08/2022 07:00
Celtic (W) Celtic (W)
4 - 0
Spartans (W) Spartans (W)
SCO WPL
08/05/2022 08:00
Spartans (W) Spartans (W)
1 - 3
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
06/02/2022 09:00
Spartans (W) Spartans (W)
0 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Celtic (W)
5
83%
Hòa
1
17%
Spartans (W)
0
0%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
26/11/2023 08:00
Celtic (W) 13 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
19/11/2023 12:30
Hamilton FC (W) 0 - 5 Celtic (W) SCO WPL
10/11/2023 14:45
Celtic (W) 3 - 0 Glasgow City (W) Sco WC
05/11/2023 08:30
Dundee United (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
22/10/2023 07:00
Celtic (W) 1 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
15/10/2023 11:10
Partick Thistle (W) 0 - 3 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Spartans (W) Spartans (W)
26/11/2023 12:10
Spartans (W) 1 - 4 Hibernian (W) SCO WPL
19/11/2023 10:00
Aberdeen (W) 2 - 1 Spartans (W) SCO WPL
08/11/2023 16:00
Spartans (W) 1 - 2 Dundee United (W) SCO WPL
05/11/2023 10:00
Glasgow Rangers (W) 3 - 1 Spartans (W) SCO WPL
15/10/2023 08:00
Spartans (W) 3 - 4 Hearts (W) SCO WPL
08/10/2023 08:00
Glasgow City (W) 3 - 0 Spartans (W) SCO WPL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
126
TB mỗi trận
3.94
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
30 (94%)2 (6%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Spartans (W)

Spartans (W)

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

/Có

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Spartans (W) Spartans (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
16.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Spartans (W)
Spartans (W)
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Celtic (W) Celtic (W) Đường chuyền Spartans (W) Spartans (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
32
Số trận đã đấu
Spartans (W)
Spartans (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
18
Giữ sạch lưới
6
0.19
7.78
249
Phạt góc
126
3.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Spartans (W)
Spartans (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.78
25
Thẻ vàng
36
1.13
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00