GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Spartans (W) đang đứng thứ 9 với 13 điểm sau 22 trận.
- Hearts (W) xếp thứ 4 với 42 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Spartans (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hearts (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/10/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Glasgow Rangers (W) | 60 | 22 | 19 | 3 | 0 | 92 | 10 | 82 |
| 02 Celtic (W) | 56 | 22 | 18 | 2 | 2 | 102 | 13 | 89 |
| 03 Glasgow City (W) | 56 | 22 | 18 | 2 | 2 | 72 | 13 | 59 |
| 04 Hearts (W) | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 58 | 22 | 36 |
| 05 Hibernian (W) | 39 | 22 | 12 | 3 | 7 | 60 | 32 | 28 |
| 06 Partick Thistle (W) | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 35 | 0 |
| 07 Aberdeen (W) | 25 | 22 | 8 | 1 | 13 | 34 | 72 | -38 |
| 08 Motherwell (W) | 19 | 22 | 6 | 1 | 15 | 30 | 56 | -26 |
| 09 Spartans (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 26 | 57 | -31 |
| 10 Montrose LFC (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 25 | 86 | -61 |
| 11 Dundee United (W) | 10 | 22 | 3 | 1 | 18 | 19 | 86 | -67 |
| 12 Hamilton FC (W) | 10 | 22 | 2 | 4 | 16 | 17 | 88 | -71 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Celtic (W) | 82 | 10 | 8 | 2 | 0 | 24 | 5 | 19 |
| 02 Glasgow Rangers (W) | 82 | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 |
| 03 Glasgow City (W) | 73 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 |
| 04 Hearts (W) | 54 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 19 | -9 |
| 05 Hibernian (W) | 46 | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 15 | -4 |
| 06 Partick Thistle (W) | 41 | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 31 | -24 |
| Relegation Quarterfinals | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Motherwell (W) | 45 | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 | 11 | 15 |
| 02 Aberdeen (W) | 40 | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 20 | 3 |
| 03 Montrose LFC (W) | 33 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 15 | 6 |
| 04 Spartans (W) | 27 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 |
| 05 Dundee United (W) | 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 |
| 06 Hamilton FC (W) | 14 | 10 | 1 | 1 | 8 | 14 | 27 | -13 |
Đối đầu
12/03/2023 12:10
Hearts (W)
2 - 0
Spartans (W)
SCO WPL
14/08/2022 08:00
Spartans (W)
2 - 1
Hearts (W)
SCO WPL
13/03/2022 09:00
Spartans (W)
4 - 0
Hearts (W)
SCO WPL
26/01/2022 15:30
Hearts (W)
1 - 1
Spartans (W)
SCO WPL
12/09/2021 08:00
Spartans (W)
3 - 1
Hearts (W)
SCO WPL
06/06/2021 11:10
Hearts (W)
1 - 1
Spartans (W)
SCO WPL
Spartans (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Hearts (W)
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.31
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Spartans (W)
Trận gần đây
Hearts (W)
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)27 5(16%)
Under /Over
(34%)11 21(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)16 16(50%)
Under /Over
(66%)21 11(34%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)17 15(47%)
/Yes
(56%)18 14(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)12 20(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Spartans (W)
Hearts (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Spartans (W)
32
Số trận đã đấu
Hearts (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
12
0.38
3.94
126
Corners
139
4.34
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Spartans (W)
THẺ PHẠT
Hearts (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
23
0.72
0.06
2
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00