Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 2 tại League
2 - 1
FT
17/03/2024 12:10
Glasgow Rangers (W)
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Glasgow Rangers (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 22 trận.
  • Glasgow Rangers (W) xếp thứ 1 với 60 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow Rangers (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Celtic (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 22 19 3 0 92 10 82
02 Celtic (W) Celtic (W)
56 22 18 2 2 102 13 89
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
56 22 18 2 2 72 13 59
04 Hearts (W) Hearts (W)
42 22 13 3 6 58 22 36
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
39 22 12 3 7 60 32 28
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
38 22 12 2 8 35 35 0
07 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
25 22 8 1 13 34 72 -38
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
19 22 6 1 15 30 56 -26
09 Spartans (W) Spartans (W)
13 22 3 4 15 26 57 -31
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
13 22 3 4 15 25 86 -61
11 Dundee United (W) Dundee United (W)
10 22 3 1 18 19 86 -67
12 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
10 22 2 4 16 17 88 -71
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic (W) Celtic (W)
82 10 8 2 0 24 5 19
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
82 10 7 1 2 21 8 13
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
73 10 5 2 3 17 12 5
04 Hearts (W) Hearts (W)
54 10 4 0 6 10 19 -9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
46 10 2 1 7 11 15 -4
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
41 10 1 0 9 7 31 -24
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
45 10 8 2 0 26 11 15
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
40 10 4 3 3 23 20 3
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
33 10 6 2 2 21 15 6
04 Spartans (W) Spartans (W)
27 10 4 2 4 18 17 1
05 Dundee United (W) Dundee United (W)
15 10 1 2 7 10 22 -12
06 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
14 10 1 1 8 14 27 -13
Đối đầu
18/02/2024 11:10
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
1 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
19/01/2024 15:30
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 3
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Sco WC
22/10/2023 07:00
Celtic (W) Celtic (W)
1 - 2
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
28/05/2023 08:30
Celtic (W) Celtic (W)
2 - 0
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
INT CF
04/05/2023 14:00
Celtic (W) Celtic (W)
0 - 1
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
27/03/2023 14:30
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
1 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
Celtic (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Glasgow Rangers (W)
3
50%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
03/03/2024 10:00
Celtic (W) 6 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
18/02/2024 11:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
11/02/2024 12:10
Hibernian (W) 1 - 3 Celtic (W) SCO WPL
07/02/2024 16:00
Motherwell (W) 0 - 2 Celtic (W) SCO WPL
28/01/2024 10:10
Glasgow City (W) 1 - 0 Celtic (W) SCO WPL
19/01/2024 15:30
Celtic (W) 2 - 3 Glasgow Rangers (W) Sco WC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
10/03/2024 08:00
Hibernian (W) 2 - 6 Glasgow Rangers (W) Sco WC
03/03/2024 12:10
Hibernian (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
18/02/2024 11:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
11/02/2024 09:00
Partick Thistle (W) 0 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
07/02/2024 15:45
Glasgow Rangers (W) 1 - 0 Hearts (W) SCO WPL
28/01/2024 10:00
Aberdeen (W) 1 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
126
TB mỗi trận
3.94
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
113
TB mỗi trận
3.53
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
30 (94%)2 (6%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
29 (91%)3 (9%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Glasgow Rangers (W)

Glasgow Rangers (W)

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

/Có

(41%)13 19(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)15 17(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
16.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
Tổng cú sút
20.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
32
Số trận đã đấu
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
18
Giữ sạch lưới
16
0.50
7.78
249
Phạt góc
242
7.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.78
25
Thẻ vàng
17
0.53
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00