Hibernian (W) vs Glasgow Rangers (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernian (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
2-6
FT
10/03/2024 08:00
Glasgow Rangers (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernian (W) vs Glasgow Rangers (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Glasgow Rangers (W) thắng với xác suất 87%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow Rangers (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hibernian (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2024-03-10

Hibernian (W) vs Glasgow Rangers (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hibernian (W)
Hibernian (W)
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
2024-03-10 08:00
5
8
87
2
2 - 2
2 - 2
3.75
1.08
FT
2-6 2-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/03/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Hibernian (W) and Glasgow Rangers (W) in the Cúp Nữ Scotland football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
03/03/2024 12:10
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 3
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
15/10/2023 08:00
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
7 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
07/05/2023 08:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 1
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
02/04/2023 11:10
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
2 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
19/03/2023 11:59
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
6 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
Sco WC
09/02/2023 15:45
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
4 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Hibernian (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Glasgow Rangers (W)
6
100%
Hibernian (W) Hibernian (W) 6 trận gần nhất
03/03/2024 12:10
Hibernian (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
18/02/2024 09:00
Partick Thistle (W) 1 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
11/02/2024 12:10
Hibernian (W) 1 - 3 Celtic (W) SCO WPL
04/02/2024 08:00
Glasgow City (W) 1 - 1 Hibernian (W) Sco WC
31/01/2024 15:30
Hibernian (W) 4 - 0 Dundee United (W) SCO WPL
28/01/2024 09:00
Hibernian (W) 5 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
03/03/2024 12:10
Hibernian (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
18/02/2024 11:10
Glasgow Rangers (W) 1 - 1 Celtic (W) SCO WPL
11/02/2024 09:00
Partick Thistle (W) 0 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
07/02/2024 15:45
Glasgow Rangers (W) 1 - 0 Hearts (W) SCO WPL
28/01/2024 10:00
Aberdeen (W) 1 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
19/01/2024 15:30
Celtic (W) 2 - 3 Glasgow Rangers (W) Sco WC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
4.60
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Hibernian (W)

Hibernian (W)

Trận gần đây

Glasgow Rangers (W)

Glasgow Rangers (W)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian (W) Hibernian (W)
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Cú sút
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
Tổng cú sút
19.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Hibernian (W)
Hibernian (W)
6
Số trận đã đấu
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Giữ sạch lưới
1
0.20
5.50
33
Phạt góc
42
8.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernian (W)
Hibernian (W)
THẺ PHẠT
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
7
Thẻ vàng
2
0.40
0.17
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00