Vaxjo (W) vs Alingsas (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 10 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
3-0
FT
12/04/2025 09:00
Alingsas (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Alingsas (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Alingsas (W) xếp thứ 14 với 9 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vaxjo (W) thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaxjo (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Alingsas (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-04-12

Vaxjo (W) vs Alingsas (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Alingsas (W)
Alingsas (W)
2025-04-12 09:00
63
21
16
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.42
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
29/10/2022 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
6 - 1
Alingsas (W) Alingsas (W)
SW D1
07/05/2022 09:00
Alingsas (W) Alingsas (W)
0 - 0
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SW D1
12/03/2022 08:30
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 0
Alingsas (W) Alingsas (W)
SWEC-W
Vaxjo (W)
2
67%
Hòa
1
33%
Alingsas (W)
0
0%
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
29/03/2025 10:00
Vaxjo (W) 0 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
23/03/2025 10:00
Hammarby (W) 4 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
17/03/2025 14:00
FC Rosengard (W) 2 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
09/03/2025 10:00
Vaxjo (W) 2 - 2 Linkopings (W) SWEC-W
03/03/2025 14:00
Malmo (W) 4 - 3 Vaxjo (W) SWEC-W
07/02/2025 11:00
Vaxjo (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Alingsas (W) Alingsas (W)
29/03/2025 10:00
Alingsas (W) 1 - 4 Djurgardens (W) SWE WD1
22/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 5 - 1 Alingsas (W) SWE WD1
16/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 3 - 0 Alingsas (W) SWEC-W
08/03/2025 10:00
Alingsas (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
02/03/2025 09:00
Alingsas (W) 0 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
01/02/2025 09:00
BK Hacken (W) 1 - 1 Alingsas (W) INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.15
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
13 (50%)13 (50%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Alingsas (W)

Alingsas (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Alingsas (W) Alingsas (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
11.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
7.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W) Vaxjo (W) Đường chuyền Alingsas (W) Alingsas (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
3
0.12
4.54
118
Phạt góc
62
2.38
11.62
302
Ném biên
256
9.85
0.62
16
Việt vị
21
0.81
1.23
32
Thủ môn cứu thua
26
1.00
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Alingsas (W)
Alingsas (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
Thẻ vàng
33
1.27
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
2.58
67
Số lỗi
56
2.15
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00