Hammarby (W) vs Vaxjo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 2 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
4-1
FT
23/03/2025 10:00
Vaxjo (W)
Hạng 10 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Vaxjo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 26 trận.
  • Vaxjo (W) xếp thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby (W) thắng với xác suất 78%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vaxjo (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2025-03-23

Hammarby (W) vs Vaxjo (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hammarby (W)
Hammarby (W)
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
2025-03-23 10:00
78
14
8
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.14
FT
4-1 3-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
02/11/2024 10:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 4
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
08/06/2024 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
01/09/2023 13:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 3
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
6 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
06/11/2021 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
24/06/2021 11:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
Hammarby (W)
5
83%
Hòa
0
0%
Vaxjo (W)
1
17%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
16/03/2025 10:00
Hammarby (W) 3 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
08/03/2025 10:00
Alingsas (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
02/03/2025 10:00
Hammarby (W) 3 - 1 Brommapojkarna (W) SWEC-W
13/02/2025 11:00
Hammarby (W) 1 - 3 SK Brann (W) INT CF
08/02/2025 08:00
Hammarby (W) 6 - 0 Tromso (W) INT CF
01/02/2025 10:00
Linkopings (W) 0 - 1 Hammarby (W) INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vaxjo (W) Vaxjo (W)
17/03/2025 14:00
FC Rosengard (W) 2 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
09/03/2025 10:00
Vaxjo (W) 2 - 2 Linkopings (W) SWEC-W
03/03/2025 14:00
Malmo (W) 4 - 3 Vaxjo (W) SWEC-W
07/02/2025 11:00
Vaxjo (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) INT CF
01/02/2025 08:00
Kristianstads DFF (W) 2 - 1 Vaxjo (W) INT CF
09/11/2024 09:00
Orebro (W) 1 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.77
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.73
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(38%)10 16(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
18.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
11.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hammarby (W) Hammarby (W) Đường chuyền Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Giữ sạch lưới
4
0.15
9.23
240
Phạt góc
118
4.54
10.46
272
Ném biên
302
11.62
0.65
17
Việt vị
16
0.62
0.27
7
Thủ môn cứu thua
32
1.23
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
20
Thẻ vàng
28
1.08
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.65
43
Số lỗi
67
2.58
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00