IK Uppsala (W) vs Vaxjo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

IK Uppsala (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
? - ?
15/11/2026 10:00
Vaxjo (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán IK Uppsala (W) vs Vaxjo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • IK Uppsala (W) đang đứng thứ 14 với 6 điểm sau 21 trận.
  • Vaxjo (W) xếp thứ 12 với 18 điểm sau 21 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
58 21 19 1 1 70 13 57
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
53 21 17 2 2 51 10 41
03 Malmo (W) Malmo (W)
39 21 11 6 4 40 14 26
04 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 21 10 4 7 30 29 1
05 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
32 21 9 5 7 35 32 3
06 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
32 21 9 5 7 29 26 3
07 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
29 21 9 2 10 28 36 -8
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
27 21 8 3 10 18 27 -9
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
24 21 6 6 9 24 30 -6
10 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 21 7 3 11 27 34 -7
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
20 21 5 5 11 21 26 -5
12 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
18 21 5 3 13 23 42 -19
13 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
17 21 3 8 10 18 36 -18
14 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
6 21 1 3 17 14 73 -59
IK Uppsala (W) IK Uppsala (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 20:00
BK Hacken (W) 9 - 0 IK Uppsala (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/09/2026 00:00
Hu Ge (W) 0 - 3 IK Uppsala (W) Giải Nữ Thụy Điển
26/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 1 - 4 Djurgardens (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
12/09/2026 20:00
FC Rosengard (W) 1 - 0 IK Uppsala (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 21:00
Vittsjo GIK (W) 5 - 0 IK Uppsala (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Vaxjo (W) Vaxjo (W)
03/10/2026 20:00
Vaxjo (W) 0 - 2 Kristianstads DFF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
26/09/2026 20:00
AIK Solna (W) 3 - 0 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
23/09/2026 00:00
Husqvarna (W) 1 - 3 Vaxjo (W) Giải Nữ Thụy Điển
19/09/2026 18:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 2 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
13/09/2026 21:00
Vaxjo (W) 0 - 3 Hammarby (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 17:30
Pitea IF (W) 2 - 0 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
3.48
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
8 (38%)13 (62%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
11 (52%)10 (48%)
IK Uppsala (W)

IK Uppsala (W)

Trận gần đây

Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Xỉu /Tài

(81%)17 4(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)18 3(14%)

Xỉu /Tài

(57%)12 9(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)12 9(43%)

Xỉu /Tài

(57%)12 9(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)12 9(43%)

/Có

(33%)7 14(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)7 14(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Cú sút
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
Tổng cú sút
6.62 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 0.50
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
8.90 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 1.00
IK Uppsala (W) IK Uppsala (W) Đường chuyền Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
21
Số trận đã đấu
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
2
Giữ sạch lưới
5
0.24
3.10
65
Phạt góc
92
4.38
28.38
596
Ném biên
481
22.90
1.52
32
Việt vị
16
0.76
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
THẺ PHẠT
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
13
Thẻ vàng
19
0.90
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
8.14
171
Số lỗi
134
6.38
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00