Alingsas (W) vs Djurgardens (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alingsas (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
2
1-4
FT
29/03/2025 10:00
Djurgardens (W)
Hạng 4 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alingsas (W) vs Djurgardens (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alingsas (W) đang đứng thứ 14 với 9 điểm sau 26 trận.
  • Djurgardens (W) xếp thứ 4 với 50 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Djurgardens (W) thắng với xác suất 77%.
trận yêu thích
10:00

2025-03-29

Alingsas (W) vs Djurgardens (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Alingsas (W)
Alingsas (W)
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
2025-03-29 10:00
8
15
77
2
3 - 0
3 - 0
3.00
1.17
FT
1-4 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Alingsas (W) Alingsas (W) 6 trận gần nhất
22/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 5 - 1 Alingsas (W) SWE WD1
16/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 3 - 0 Alingsas (W) SWEC-W
08/03/2025 10:00
Alingsas (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
02/03/2025 09:00
Alingsas (W) 0 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
01/02/2025 09:00
BK Hacken (W) 1 - 1 Alingsas (W) INT CF
25/01/2025 10:30
Alingsas (W) 0 - 3 IFK Norrkoping DFK (W) INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Djurgardens (W) Djurgardens (W)
15/03/2025 10:00
BK Hacken (W) 4 - 2 Djurgardens (W) SWEC-W
09/03/2025 09:00
Djurgardens (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) SWEC-W
02/03/2025 10:00
Umea IK (W) 1 - 1 Djurgardens (W) SWEC-W
22/02/2025 09:00
Djurgardens (W) 7 - 0 Bollstanas Sk (W) INT CF
15/02/2025 09:00
Djurgardens (W) 0 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) INT CF
08/02/2025 09:45
Djurgardens (W) 3 - 3 Linkopings (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.46
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
13 (50%)13 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Alingsas (W)

Alingsas (W)

Trận gần đây

Djurgardens (W)

Djurgardens (W)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alingsas (W) Alingsas (W)
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
Cú sút
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
7.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
Số trận đã đấu
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
5
0.19
2.38
62
Phạt góc
149
5.73
9.85
256
Ném biên
237
9.12
0.81
21
Việt vị
17
0.65
1.00
26
Thủ môn cứu thua
8
0.31
Alingsas (W)
Alingsas (W)
THẺ PHẠT
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
33
Thẻ vàng
26
1.00
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
2.15
56
Số lỗi
49
1.88
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00