UN Kaerjeng 97 vs Mondercange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UN Kaerjeng 97
Hạng 14 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 2
FT
07/05/2023 10:00
Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UN Kaerjeng 97 vs Mondercange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UN Kaerjeng 97 đang đứng thứ 14 với 25 điểm sau 30 trận.
  • Mondercange xếp thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UN Kaerjeng 97 với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Mondercange chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Đối đầu
03/12/2022 13:00
Mondercange Mondercange
1 - 1
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
LUX D1
13/11/2021 11:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
2 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D2
28/03/2010 10:00
Mondercange Mondercange
0 - 4
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
LUX D1
27/09/2009 10:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
1 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D1
UN Kaerjeng 97
2
50%
Hòa
2
50%
Mondercange
0
0%
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97 6 trận gần nhất
23/04/2023 10:00
UN Kaerjeng 97 0 - 6 Swift Hesperange LUX D1
16/04/2023 10:00
US Mondorf-les-Bains 1 - 1 UN Kaerjeng 97 LUX D1
08/04/2023 11:59
UN Kaerjeng 97 0 - 8 Red Boys Differdange LUX D1
05/04/2023 14:00
UN Kaerjeng 97 0 - 3 Etzella Ettelbruck LUX D1
02/04/2023 10:00
Fola Esch 3 - 2 UN Kaerjeng 97 LUX D1
17/03/2023 15:00
CS Petange 4 - 1 UN Kaerjeng 97 LUX D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Mondercange Mondercange
29/04/2023 13:30
Mondercange 0 - 0 UNA Strassen LUX D1
23/04/2023 10:00
F91 Dudelange 5 - 1 Mondercange LUX D1
16/04/2023 10:00
Mondercange 0 - 1 Racing Union Luxemburg LUX D1
08/04/2023 11:59
Swift Hesperange 2 - 1 Mondercange LUX D1
02/04/2023 10:00
Mondercange 1 - 0 Hostert LUX D1
29/03/2023 14:10
US Mondorf-les-Bains 4 - 1 Mondercange LUX D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
20 (65%)11 (35%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

Trận gần đây

Mondercange

Mondercange

Xỉu /Tài

(84%)26 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(61%)19 12(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(58%)18 13(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
Mondercange Mondercange
Cú sút
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
Tổng cú sút
8.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
31
Số trận đã đấu
Mondercange
Mondercange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
5
0.17
2.71
84
Phạt góc
70
2.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
THẺ PHẠT
Mondercange
Mondercange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
67
Thẻ vàng
46
1.53
0.16
5
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00