Mondercange vs UNA Strassen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
0 - 0
FT
29/04/2023 13:30
UNA Strassen
Hạng 9 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mondercange vs UNA Strassen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mondercange đang đứng thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • UNA Strassen xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UNA Strassen với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Mondercange chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Đối đầu
27/11/2022 10:00
UNA Strassen UNA Strassen
2 - 0
Mondercange Mondercange
LUX D1
Mondercange
0
0%
Hòa
0
0%
UNA Strassen
1
100%
Mondercange Mondercange 6 trận gần nhất
16/04/2023 10:00
Mondercange 0 - 1 Racing Union Luxemburg LUX D1
08/04/2023 11:59
Swift Hesperange 2 - 1 Mondercange LUX D1
02/04/2023 10:00
Mondercange 1 - 0 Hostert LUX D1
29/03/2023 14:10
US Mondorf-les-Bains 4 - 1 Mondercange LUX D1
19/03/2023 11:00
Mondercange 3 - 3 Progres Niedercorn LUX D1
12/03/2023 11:00
Red Boys Differdange 2 - 0 Mondercange LUX D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất UNA Strassen UNA Strassen
16/04/2023 10:00
UNA Strassen 2 - 0 Hostert LUX D1
12/04/2023 14:00
US Mondorf-les-Bains 2 - 1 UNA Strassen LUX Cup
08/04/2023 11:59
Progres Niedercorn 2 - 1 UNA Strassen LUX D1
02/04/2023 10:00
UNA Strassen 2 - 1 Jeunesse Esch LUX D1
29/03/2023 14:00
FC Wiltz 71 2 - 1 UNA Strassen LUX D1
19/03/2023 11:00
UNA Strassen 2 - 2 Victoria Rosport LUX D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Mondercange

Mondercange

Trận gần đây

UNA Strassen

UNA Strassen

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mondercange Mondercange
UNA Strassen UNA Strassen
Cú sút
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UNA Strassen
UNA Strassen
Tổng cú sút
8.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange Mondercange Đường chuyền UNA Strassen UNA Strassen
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Mondercange
Mondercange
30
Số trận đã đấu
UNA Strassen
UNA Strassen
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
8
0.27
2.33
70
Phạt góc
89
2.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mondercange
Mondercange
THẺ PHẠT
UNA Strassen
UNA Strassen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
Thẻ vàng
75
2.50
0.20
6
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00