F91 Dudelange vs Mondercange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

F91 Dudelange
Hạng 3 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
5 - 1
FT
23/04/2023 10:00
Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán F91 Dudelange vs Mondercange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • F91 Dudelange đang đứng thứ 3 với 67 điểm sau 30 trận.
  • Mondercange xếp thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về F91 Dudelange với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Mondercange chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Đối đầu
13/11/2022 11:00
Mondercange Mondercange
2 - 3
F91 Dudelange F91 Dudelange
LUX D1
30/01/2022 10:00
Mondercange Mondercange
0 - 5
F91 Dudelange F91 Dudelange
INT CF
16/05/2010 10:00
Mondercange Mondercange
0 - 9
F91 Dudelange F91 Dudelange
LUX D1
25/11/2009 15:00
F91 Dudelange F91 Dudelange
1 - 0
Mondercange Mondercange
LUX D1
F91 Dudelange
4
100%
Hòa
0
0%
Mondercange
0
0%
F91 Dudelange F91 Dudelange 6 trận gần nhất
12/04/2023 13:50
CS Petange 2 - 3 F91 Dudelange LUX Cup
08/04/2023 10:00
F91 Dudelange 4 - 0 US Mondorf-les-Bains LUX D1
02/04/2023 10:00
Red Boys Differdange 0 - 4 F91 Dudelange LUX D1
29/03/2023 14:10
F91 Dudelange 2 - 1 Fola Esch LUX D1
19/03/2023 11:00
Etzella Ettelbruck 2 - 5 F91 Dudelange LUX D1
11/03/2023 10:00
F91 Dudelange 0 - 1 CS Petange LUX D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mondercange Mondercange
08/04/2023 11:59
Swift Hesperange 2 - 1 Mondercange LUX D1
02/04/2023 10:00
Mondercange 1 - 0 Hostert LUX D1
29/03/2023 14:10
US Mondorf-les-Bains 4 - 1 Mondercange LUX D1
19/03/2023 11:00
Mondercange 3 - 3 Progres Niedercorn LUX D1
12/03/2023 11:00
Red Boys Differdange 2 - 0 Mondercange LUX D1
04/03/2023 13:00
Mondercange 1 - 2 Jeunesse Esch LUX D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
86
TB mỗi trận
2.87
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
F91 Dudelange

F91 Dudelange

Trận gần đây

Mondercange

Mondercange

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
F91 Dudelange F91 Dudelange
Mondercange Mondercange
Cú sút
F91 Dudelange
F91 Dudelange
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
F91 Dudelange
F91 Dudelange
30
Số trận đã đấu
Mondercange
Mondercange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
5
0.17
2.93
88
Phạt góc
70
2.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
F91 Dudelange
F91 Dudelange
THẺ PHẠT
Mondercange
Mondercange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
50
Thẻ vàng
46
1.53
0.17
5
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00