Swift Hesperange vs Mondercange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Swift Hesperange
Hạng 1 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 1
FT
08/04/2023 11:59
Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Swift Hesperange vs Mondercange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Swift Hesperange đang đứng thứ 1 với 77 điểm sau 30 trận.
  • Mondercange xếp thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Swift Hesperange với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Mondercange chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Đối đầu
23/10/2022 10:00
Mondercange Mondercange
1 - 2
Swift Hesperange Swift Hesperange
LUX D1
22/11/2009 11:00
Swift Hesperange Swift Hesperange
2 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D1
16/08/2009 10:00
Mondercange Mondercange
0 - 2
Swift Hesperange Swift Hesperange
LUX D1
Swift Hesperange
3
100%
Hòa
0
0%
Mondercange
0
0%
Swift Hesperange Swift Hesperange 6 trận gần nhất
29/03/2023 14:00
Swift Hesperange 4 - 0 Red Boys Differdange LUX D1
19/03/2023 11:00
Fola Esch 0 - 1 Swift Hesperange LUX D1
12/03/2023 11:00
Swift Hesperange 2 - 2 Etzella Ettelbruck LUX D1
05/03/2023 11:00
CS Petange 2 - 1 Swift Hesperange LUX D1
26/02/2023 11:00
Swift Hesperange 3 - 0 UNA Strassen LUX D1
19/02/2023 11:00
Racing Union Luxemburg 1 - 3 Swift Hesperange LUX D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mondercange Mondercange
29/03/2023 14:10
US Mondorf-les-Bains 4 - 1 Mondercange LUX D1
19/03/2023 11:00
Mondercange 3 - 3 Progres Niedercorn LUX D1
12/03/2023 11:00
Red Boys Differdange 2 - 0 Mondercange LUX D1
04/03/2023 13:00
Mondercange 1 - 2 Jeunesse Esch LUX D1
26/02/2023 11:00
Fola Esch 2 - 0 Mondercange LUX D1
18/02/2023 13:00
Mondercange 0 - 3 FC Wiltz 71 LUX D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
100
TB mỗi trận
3.33
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Swift Hesperange

Swift Hesperange

Trận gần đây

Mondercange

Mondercange

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Swift Hesperange Swift Hesperange
Mondercange Mondercange
Cú sút
Swift Hesperange
Swift Hesperange
Tổng cú sút
14.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Swift Hesperange
Swift Hesperange
30
Số trận đã đấu
Mondercange
Mondercange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
5
0.17
5.73
172
Phạt góc
70
2.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Swift Hesperange
Swift Hesperange
THẺ PHẠT
Mondercange
Mondercange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
Thẻ vàng
46
1.53
0.07
2
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00