Strasbourg W vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Strasbourg W
Hạng 9 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
1-2
FT
08/01/2025 12:00
Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Strasbourg W vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Strasbourg W đang đứng thứ 9 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Strasbourg W và Montpellier (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-01-08

Strasbourg W vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Strasbourg W
Strasbourg W
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2025-01-08 12:00
23
26
51
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.75
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
12/10/2024 11:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 0
Strasbourg W Strasbourg W
FRA WD1
Strasbourg W
0
0%
Hòa
1
100%
Montpellier (W)
0
0%
Strasbourg W Strasbourg W 6 trận gần nhất
14/12/2024 12:00
Reims (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
11/12/2024 08:00
Strasbourg W 1 - 2 Nantes (W) FRA WD1
07/12/2024 12:00
Le Havre (W) 1 - 1 Strasbourg W FRA WD1
16/11/2024 12:00
Strasbourg W 1 - 4 Paris FC (W) FRA WD1
09/11/2024 10:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Strasbourg W FRA WD1
02/11/2024 16:00
Strasbourg W 2 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
14/12/2024 12:00
Montpellier (W) 0 - 1 Fleury 91 (W) FRA WD1
07/12/2024 12:00
Dijon w 4 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
23/11/2024 10:30
RC Saint Etienne (W) 0 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
15/11/2024 16:00
Montpellier (W) 1 - 0 Nantes (W) FRA WD1
09/11/2024 16:00
Paris FC (W) 4 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
02/11/2024 12:00
Montpellier (W) 7 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
14 (64%)8 (36%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Strasbourg W

Strasbourg W

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strasbourg W Strasbourg W
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Strasbourg W
Strasbourg W
Tổng cú sút
8.36 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.25
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Tổng đường chuyền
8503
TB 425 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Strasbourg W
Strasbourg W
22
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Giữ sạch lưới
9
0.41
2.50
55
Phạt góc
102
4.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.68
15
Việt vị
6
0.27
3.82
84
Thủ môn cứu thua
79
3.59
Strasbourg W
Strasbourg W
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
27
Thẻ vàng
48
2.18
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
9.36
206
Số lỗi
250
11.36
15.73
346
Tắc bóng
378
17.18