? - ?
10/10/2026 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chicago Fire đang đứng thứ 5 với 39 điểm sau 24 trận.
- New York City FC xếp thứ 8 với 32 điểm sau 25 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nashville SC | 54 | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 |
| 02 Inter Miami CF | 45 | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 |
| 03 New England Revolution | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 |
| 04 Charlotte FC | 40 | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 |
| 05 Chicago Fire | 39 | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 |
| 06 Orlando City | 34 | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 |
| 07 Philadelphia Union | 33 | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 |
| 08 New York City FC | 32 | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 |
| 09 FC Cincinnati | 32 | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 |
| 10 New York Red Bulls | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 |
| 11 DC United | 29 | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 |
| 12 Toronto FC | 29 | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 |
| 13 Columbus Crew | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 |
| 14 Atlanta United | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 |
| 15 CF Montreal | 21 | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 |
| 01 Vancouver Whitecaps | 46 | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 02 Houston Dynamo | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 03 FC Dallas | 43 | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 |
| 04 San Jose Earthquakes | 41 | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 |
| 05 St. Louis City | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 |
| 06 Los Angeles FC | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 |
| 07 Colorado Rapids | 35 | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 |
| 08 Portland Timbers | 32 | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 |
| 09 San Diego FC | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 |
| 10 Los Angeles Galaxy | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Real Salt Lake | 29 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 |
| 12 Minnesota United FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 |
| 13 Austin FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 |
| 14 Seattle Sounders | 28 | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 |
| 15 Sporting Kansas City | 18 | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
CóKhông
23 (96%)1 (4%)
In last 24 matches
KhôngCó
21 (84%)4 (16%)
Chicago Fire
Trận gần đây
New York City FC
Under /Over
(88%)21 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)22 3(12%)
Under /Over
(42%)10 14(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)11 14(56%)
Under /Over
(50%)12 12(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)9 16(64%)
/Yes
(75%)18 6(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(68%)17 8(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chicago Fire
New York City FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
10317
Avg. 469 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
9456
Avg. 411 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chicago Fire
24
Số trận đã đấu
New York City FC
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
6
Clean sheets
5
0.20
4.08
98
Corners
71
2.84
17.13
411
Throw-ins
340
13.60
1.38
33
Offsides
47
1.88
2.08
50
GK saves
70
2.80
Chicago Fire
THẺ PHẠT
New York City FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
43
32
1.28
0.04
1
1
0.04
11.17
268
Fouls
221
8.84
7.58
182
Tackles
206
8.24