Montpellier (W) vs Fleury 91 (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
0-1
FT
14/12/2024 12:00
Fleury 91 (W)
Hạng 5 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montpellier (W) vs Fleury 91 (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montpellier (W) đang đứng thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Fleury 91 (W) xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Montpellier (W) và Fleury 91 (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-12-14

Montpellier (W) vs Fleury 91 (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Montpellier (W)
Montpellier (W)
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
2024-12-14 12:00
45
28
27
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.00
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
08/05/2024 10:30
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
2 - 3
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
20/10/2023 15:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 1
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
FRA WD1
06/05/2023 07:30
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
1 - 2
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
02/12/2022 13:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 1
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
FRA WD1
04/02/2022 16:05
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
1 - 0
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
01/10/2021 15:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 2
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
FRA WD1
Montpellier (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Fleury 91 (W)
2
33%
Montpellier (W) Montpellier (W) 6 trận gần nhất
23/11/2024 10:30
RC Saint Etienne (W) 0 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
15/11/2024 16:00
Montpellier (W) 1 - 0 Nantes (W) FRA WD1
09/11/2024 16:00
Paris FC (W) 4 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
02/11/2024 12:00
Montpellier (W) 7 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
18/10/2024 13:00
Le Havre (W) 0 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
12/10/2024 11:00
Montpellier (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
24/11/2024 07:30
Fleury 91 (W) 1 - 4 Paris FC (W) FRA WD1
15/11/2024 14:00
Fleury 91 (W) 2 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
09/11/2024 12:00
RC Saint Etienne (W) 3 - 2 Fleury 91 (W) FRA WD1
02/11/2024 12:00
Fleury 91 (W) 4 - 1 Reims (W) FRA WD1
18/10/2024 15:00
Paris Saint Germain (W) 2 - 1 Fleury 91 (W) FRA WD1
12/10/2024 11:00
Fleury 91 (W) 4 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Montpellier (W)

Montpellier (W)

Trận gần đây

Fleury 91 (W)

Fleury 91 (W)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier (W) Montpellier (W)
Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
Cú sút
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 1.80
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
8384
TB 399 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
Số trận đã đấu
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
11
0.50
4.64
102
Phạt góc
95
4.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.27
6
Việt vị
7
0.32
3.59
79
Thủ môn cứu thua
79
3.59
Montpellier (W)
Montpellier (W)
THẺ PHẠT
Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
48
Thẻ vàng
34
1.55
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
11.36
250
Số lỗi
184
8.36
17.18
378
Tắc bóng
381
17.32