Stabaek (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
1-0
FT
11/05/2024 08:00
Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stabaek (W) thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-05-11

Stabaek (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
Roa (W)
Roa (W)
2024-05-11 08:00
57
22
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.57
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
21/10/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
10/06/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
03/05/2023 13:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
25/02/2023 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
15/06/2022 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
NOR WCUP
Stabaek (W)
4
67%
Hòa
2
33%
Roa (W)
0
0%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
04/05/2024 08:00
Lyn (W) 1 - 7 Stabaek (W) NORW
27/04/2024 08:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
23/04/2024 11:59
Valerenga (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
20/04/2024 08:00
Arna Bjornar (W) 1 - 2 Stabaek (W) NORW
13/04/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
23/03/2024 10:00
Stabaek (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
04/05/2024 08:00
Roa (W) 4 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
27/04/2024 08:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
20/04/2024 07:00
Roa (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
13/04/2024 09:00
Aasane (W) 0 - 1 Roa (W) NORW
23/03/2024 10:30
Roa (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
17/03/2024 08:00
Kolbotn (W) 2 - 4 Roa (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
13 (48%)14 (52%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)7 20(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W) Stabaek (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
7
0.26
4.00
108
Phạt góc
98
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
15
Thẻ vàng
23
0.85
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00