Lyn (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyn (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
1-7
FT
04/05/2024 08:00
Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyn (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyn (W) đang đứng thứ 6 với 33 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyn (W) thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyn (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-05-04

Lyn (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyn (W)
Lyn (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2024-05-04 08:00
43
26
31
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.10
FT
1-7 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
02/09/2023 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
24/06/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
15/04/2023 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
0 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
11/02/2023 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
3 - 2
Lyn (W) Lyn (W)
INT CF
12/06/2022 09:00
Lyn (W) Lyn (W)
1 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
03/04/2022 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 1
Lyn (W) Lyn (W)
NORW
Lyn (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Stabaek (W)
4
67%
Lyn (W) Lyn (W) 6 trận gần nhất
27/04/2024 10:45
Valerenga (W) 3 - 1 Lyn (W) NORW
19/04/2024 11:59
Lyn (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
13/04/2024 10:45
SK Brann (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
23/03/2024 10:00
Lyn (W) 0 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
16/03/2024 10:00
Aasane (W) 1 - 1 Lyn (W) NORW
09/03/2024 09:00
LSK Kvinner (W) 0 - 0 Lyn (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
27/04/2024 08:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
23/04/2024 11:59
Valerenga (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
20/04/2024 08:00
Arna Bjornar (W) 1 - 2 Stabaek (W) NORW
13/04/2024 09:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
23/03/2024 10:00
Stabaek (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
18/03/2024 14:00
Valerenga (W) 3 - 1 Stabaek (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
20 (74%)7 (26%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Lyn (W)

Lyn (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyn (W) Lyn (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Lyn (W)
Lyn (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lyn (W) Lyn (W) Đường chuyền Stabaek (W) Stabaek (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lyn (W)
Lyn (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
9
0.33
3.22
87
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Lyn (W)
Lyn (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.74
20
Thẻ vàng
15
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00