Rubin Kazan (W) vs Dynamo Moscow (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rubin Kazan (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ VĐQG Nga
1 - 2
FT
13/04/2025 09:00
Dynamo Moscow (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rubin Kazan (W) vs Dynamo Moscow (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rubin Kazan (W) đang đứng thứ 11 với 17 điểm sau 24 trận.
  • Dynamo Moscow (W) xếp thứ 7 với 37 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Moscow (W) với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Rubin Kazan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
16/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
2 - 4
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
21/06/2024 09:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
2 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
09/09/2023 12:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
4 - 1
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
13/05/2023 04:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
Rubin Kazan (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Dynamo Moscow (W)
4
100%
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W) 6 trận gần nhất
30/03/2025 08:00
FK Rostov (W) 0 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
22/03/2025 08:00
Rubin Kazan (W) 1 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
16/03/2025 07:00
Rubin Kazan (W) 1 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
16/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 2 - 4 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
09/11/2024 08:00
FK Rostov (W) 1 - 2 Rubin Kazan (W) RUS WPL
03/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 1 - 4 Krasnodar FK (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
29/03/2025 07:00
Spartak Moscow (W) 3 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
15/03/2025 06:00
Krasnodar FK (W) 2 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
08/03/2025 08:00
Dynamo Moscow (W) 4 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
16/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 2 - 4 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
08/11/2024 12:00
Dynamo Moscow (W) 2 - 4 Spartak Moscow (W) RUS WPL
03/11/2024 10:00
CSKA Moscow (W) 2 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.08
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
15 (63%)9 (38%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
19 (79%)5 (21%)
Rubin Kazan (W)

Rubin Kazan (W)

Trận gần đây

Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

/Có

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)13 11(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Cú sút
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
24
Số trận đã đấu
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
6
Giữ sạch lưới
8
0.33
2.17
52
Phạt góc
118
4.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.38
9
Việt vị
25
1.04
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
THẺ PHẠT
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
44
Thẻ vàng
38
1.58
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
2.29
55
Số lỗi
122
5.08
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00