Rubin Kazan (W) vs Dynamo Moscow (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rubin Kazan (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ VĐQG Nga
2 - 4
FT
16/11/2024 06:00
Dynamo Moscow (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rubin Kazan (W) vs Dynamo Moscow (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rubin Kazan (W) đang đứng thứ 13 với 8 điểm sau 24 trận.
  • Dynamo Moscow (W) xếp thứ 5 với 41 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Moscow (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Rubin Kazan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
68 24 22 2 0 65 8 57
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
62 24 20 2 2 51 6 45
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
50 24 15 5 4 50 18 32
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
50 24 15 5 4 41 15 26
05 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
41 24 13 2 9 36 30 6
06 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
33 24 9 6 9 24 27 -3
07 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
28 24 8 4 12 23 34 -11
08 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
23 24 7 2 15 21 36 -15
09 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
22 24 6 4 14 22 35 -13
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
21 24 6 3 15 16 44 -28
11 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
20 24 6 2 16 24 47 -23
12 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
18 24 3 9 12 13 39 -26
13 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
8 24 2 2 20 18 65 -47
Đối đầu
21/06/2024 09:00
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
2 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
09/09/2023 12:30
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
4 - 1
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
13/05/2023 04:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 2
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
RUS WPL
Rubin Kazan (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Dynamo Moscow (W)
3
100%
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W) 6 trận gần nhất
09/11/2024 08:00
FK Rostov (W) 1 - 2 Rubin Kazan (W) RUS WPL
03/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 1 - 4 Krasnodar FK (W) RUS WPL
12/10/2024 09:30
Spartak Moscow (W) 3 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
06/10/2024 08:00
Rubin Kazan (W) 3 - 2 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
28/09/2024 09:00
CSKA Moscow (W) 1 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
21/09/2024 04:00
Zvezda 2005 (W) 2 - 1 Rubin Kazan (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
08/11/2024 12:00
Dynamo Moscow (W) 2 - 4 Spartak Moscow (W) RUS WPL
03/11/2024 10:00
CSKA Moscow (W) 2 - 1 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
20/10/2024 04:30
Zvezda 2005 (W) 2 - 0 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
12/10/2024 08:00
Dynamo Moscow (W) 2 - 1 FK Ryazan (W) RUS WPL
28/09/2024 04:30
Chertanovo Moscow (W) 0 - 2 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
22/09/2024 05:30
Dynamo Moscow (W) 2 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.71
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
13 (54%)11 (46%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
19 (79%)5 (21%)
Rubin Kazan (W)

Rubin Kazan (W)

Trận gần đây

Dynamo Moscow (W)

Dynamo Moscow (W)

Xỉu /Tài

(88%)21 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(54%)13 11(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
Cú sút
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
Tổng cú sút
6.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
24
Số trận đã đấu
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
8
0.33
2.38
57
Phạt góc
58
2.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
THẺ PHẠT
Dynamo Moscow (W)
Dynamo Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
11
Thẻ vàng
24
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00