FK Rostov (W) vs Rubin Kazan (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Rostov (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ VĐQG Nga
0 - 0
FT
30/03/2025 08:00
Rubin Kazan (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Rostov (W) vs Rubin Kazan (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Rostov (W) đang đứng thứ 12 với 14 điểm sau 24 trận.
  • Rubin Kazan (W) xếp thứ 11 với 17 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Rostov (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rubin Kazan (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
09/11/2024 08:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
1 - 2
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
15/06/2024 09:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
0 - 3
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
10/11/2023 10:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 2
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
10/06/2023 09:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
2 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
18/03/2023 09:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
1 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
28/08/2022 05:30
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
0 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
FK Rostov (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Rubin Kazan (W)
2
33%
FK Rostov (W) FK Rostov (W) 6 trận gần nhất
22/03/2025 06:00
CSKA Moscow (W) 3 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
15/03/2025 08:00
FK Rostov (W) 0 - 2 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
08/03/2025 08:00
Dynamo Moscow (W) 4 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
16/11/2024 05:00
Krasnodar FK (W) 1 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
09/11/2024 08:00
FK Rostov (W) 1 - 2 Rubin Kazan (W) RUS WPL
02/11/2024 08:30
Spartak Moscow (W) 3 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
22/03/2025 08:00
Rubin Kazan (W) 1 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
16/03/2025 07:00
Rubin Kazan (W) 1 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
16/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 2 - 4 Dynamo Moscow (W) RUS WPL
09/11/2024 08:00
FK Rostov (W) 1 - 2 Rubin Kazan (W) RUS WPL
03/11/2024 06:00
Rubin Kazan (W) 1 - 4 Krasnodar FK (W) RUS WPL
12/10/2024 09:30
Spartak Moscow (W) 3 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
8 (33%)16 (67%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
15 (63%)9 (38%)
FK Rostov (W)

FK Rostov (W)

Trận gần đây

Rubin Kazan (W)

Rubin Kazan (W)

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)18 6(25%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

/Có

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
Cú sút
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
Tổng cú sút
6.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
24
Số trận đã đấu
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Giữ sạch lưới
6
0.25
3.08
74
Phạt góc
52
2.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.67
16
Việt vị
9
0.38
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
THẺ PHẠT
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
43
Thẻ vàng
44
1.83
0.17
4
Thẻ đỏ
1
0.04
2.58
62
Số lỗi
55
2.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00