? - ?
24/10/2026 03:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dynamo Moscow (W) đang đứng thứ 6 với 28 điểm sau 17 trận.
- CSKA Moscow (W) xếp thứ 2 với 46 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zenit St Petersburg (W) | 47 | 17 | 15 | 2 | 0 | 48 | 5 | 43 |
| 02 CSKA Moscow (W) | 46 | 18 | 15 | 1 | 2 | 47 | 9 | 38 |
| 03 Spartak Moscow (W) | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 |
| 04 Lokomotiv Moscow (W) | 36 | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 9 | 24 |
| 05 Krylya Sovetov Samara (W) | 30 | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 20 | 5 |
| 06 Dynamo Moscow (W) | 28 | 17 | 9 | 1 | 7 | 19 | 14 | 5 |
| 07 Chertanovo Moscow (W) | 21 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 |
| 08 Rubin Kazan (W) | 20 | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 | 25 | -5 |
| 09 Zvezda 2005 (W) | 15 | 18 | 4 | 3 | 11 | 11 | 32 | -21 |
| 10 Krasnodar FK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 29 | -14 |
| 11 FK Rostov (W) | 11 | 18 | 3 | 2 | 13 | 5 | 43 | -38 |
| 12 FK Ryazan (W) | 9 | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 36 | -26 |
| 13 Yenisey Krasnoyarsk (W) | 3 | 17 | 0 | 3 | 14 | 7 | 40 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.61
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 17 matches
CóKhông
10 (59%)7 (41%)
In last 17 matches
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
Dynamo Moscow (W)
Trận gần đây
CSKA Moscow (W)
Under /Over
(53%)9 8(47%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(24%)4 13(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)8 10(56%)
Under /Over
(24%)4 13(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)10 8(44%)
/Yes
(18%)3 14(82%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(28%)5 13(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dynamo Moscow (W)
17
Số trận đã đấu
CSKA Moscow (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
8
Clean sheets
11
0.61
3.29
56
Corners
98
5.44
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dynamo Moscow (W)
THẺ PHẠT
CSKA Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
9
16
0.89
0.12
2
2
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00