Roa (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
1-0
FT
08/06/2024 09:00
Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Roa (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Roa (W) đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stabaek (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-06-08

Roa (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Roa (W)
Roa (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2024-06-08 09:00
32
26
42
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.07
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
21/10/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
10/06/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
03/05/2023 13:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
25/02/2023 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
Roa (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Stabaek (W)
4
67%
Roa (W) Roa (W) 6 trận gần nhất
25/05/2024 09:00
LSK Kvinner (W) 2 - 1 Roa (W) NORW
20/05/2024 09:00
Roa (W) 1 - 2 Lyn (W) NORW
15/05/2024 11:59
SK Brann (W) 1 - 1 Roa (W) NORW
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
04/05/2024 08:00
Roa (W) 4 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
27/04/2024 08:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
25/05/2024 09:00
SK Brann (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
20/05/2024 09:00
Stabaek (W) 3 - 2 Aasane (W) NORW
15/05/2024 11:59
LSK Kvinner (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
04/05/2024 08:00
Lyn (W) 1 - 7 Stabaek (W) NORW
27/04/2024 08:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
13 (48%)14 (52%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Roa (W)

Roa (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(26%)7 20(74%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(48%)13 14(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Roa (W) Roa (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W) Roa (W) Đường chuyền Stabaek (W) Stabaek (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Roa (W)
Roa (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Giữ sạch lưới
9
0.33
3.63
98
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Roa (W)
Roa (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
15
0.56
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00