SK Brann (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SK Brann (W)
Hạng 2 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
1-1
FT
15/05/2024 11:59
Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SK Brann (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SK Brann (W) đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SK Brann (W) thắng với xác suất 78%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SK Brann (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Roa (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2024-05-15

SK Brann (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

SK Brann (W)
SK Brann (W)
Roa (W)
Roa (W)
2024-05-15 11:59
78
14
8
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.11
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
04/10/2023 10:45
SK Brann (W) SK Brann (W)
0 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
27/05/2023 09:00
SK Brann (W) SK Brann (W)
5 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
06/05/2023 10:45
Roa (W) Roa (W)
2 - 1
SK Brann (W) SK Brann (W)
NORW
25/05/2022 11:59
SK Brann (W) SK Brann (W)
2 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
20/03/2022 10:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 5
SK Brann (W) SK Brann (W)
NORW
SK Brann (W)
3
60%
Hòa
1
20%
Roa (W)
1
20%
SK Brann (W) SK Brann (W) 6 trận gần nhất
11/05/2024 10:45
Arna Bjornar (W) 0 - 10 SK Brann (W) NORW
05/05/2024 08:30
SK Brann (W) 2 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
27/04/2024 08:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
20/04/2024 08:00
Aasane (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
13/04/2024 10:45
SK Brann (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
28/03/2024 13:45
Barcelona (W) 3 - 1 SK Brann (W) UEFA WUC
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
04/05/2024 08:00
Roa (W) 4 - 0 Arna Bjornar (W) NORW
27/04/2024 08:00
Rosenborg BK (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
20/04/2024 07:00
Roa (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
13/04/2024 09:00
Aasane (W) 0 - 1 Roa (W) NORW
23/03/2024 10:30
Roa (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
13 (48%)14 (52%)
SK Brann (W)

SK Brann (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(41%)11 16(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)7 20(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SK Brann (W) SK Brann (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
SK Brann (W)
SK Brann (W)
Tổng cú sút
18.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SK Brann (W) SK Brann (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
SK Brann (W)
SK Brann (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
11
Giữ sạch lưới
7
0.26
7.19
194
Phạt góc
98
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SK Brann (W)
SK Brann (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
26
Thẻ vàng
23
0.85
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00