Rennes vs Nice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-0
FT
10/05/2025 19:00
Nice
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Nice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2025-05-10

Rennes vs Nice - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Nice
Nice
2025-05-10 19:00
29
25
46
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.98
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
03/01/2025 20:00
Nice Nice
3 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
13/01/2024 20:00
Rennes Rennes
2 - 0
Nice Nice
FRA D1
05/11/2023 19:45
Nice Nice
2 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
06/05/2023 15:00
Nice Nice
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
02/01/2023 20:00
Rennes Rennes
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
02/04/2022 15:00
Nice Nice
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
Rennes
2
33%
Hòa
1
17%
Nice
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
03/05/2025 17:00
Toulouse 2 - 1 Rennes FRA D1
26/04/2025 19:05
Lyon 4 - 1 Rennes FRA D1
18/04/2025 18:45
Rennes 2 - 1 Nantes FRA D1
13/04/2025 15:15
Le Havre 1 - 5 Rennes FRA D1
06/04/2025 15:15
Rennes 0 - 1 AJ Auxerre FRA D1
30/03/2025 15:15
Angers 0 - 3 Rennes FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nice Nice
02/05/2025 18:45
Nice 1 - 0 Reims FRA D1
25/04/2025 18:45
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 3 Nice FRA D1
20/04/2025 15:15
Nice 2 - 1 Angers FRA D1
12/04/2025 19:05
Strasbourg 2 - 2 Nice FRA D1
04/04/2025 18:45
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
29/03/2025 20:05
Monaco 2 - 1 Nice FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
30 (88%)4 (12%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Nice

Nice

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Nice Nice
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.67
Rennes Rennes Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14289
TB 420 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.00
170
Phạt góc
170
5.00
18.76
638
Ném biên
531
15.62
1.38
47
Việt vị
55
1.62
2.65
90
Thủ môn cứu thua
121
3.56
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
59
1.74
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
13.12
446
Số lỗi
378
11.12
17.32
589
Tắc bóng
612
18.00