Nice vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
02/05/2025 14:45
Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-05-02

Nice vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Reims
Reims
2025-05-02 14:45
65
20
15
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.38
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
11/01/2025 14:00
Reims Reims
2 - 4
Nice Nice
FRA D1
07/04/2024 09:00
Reims Reims
0 - 0
Nice Nice
FRA D1
10/12/2023 08:00
Nice Nice
2 - 1
Reims Reims
FRA D1
18/02/2023 11:59
Nice Nice
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
15/01/2023 10:00
Reims Reims
0 - 0
Nice Nice
FRA D1
21/05/2022 15:00
Reims Reims
2 - 3
Nice Nice
FRA D1
Nice
3
50%
Hòa
3
50%
Reims
0
0%
Nice Nice 6 trận gần nhất
25/04/2025 14:45
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 3 Nice FRA D1
20/04/2025 11:15
Nice 2 - 1 Angers FRA D1
12/04/2025 15:05
Strasbourg 2 - 2 Nice FRA D1
04/04/2025 14:45
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
29/03/2025 16:05
Monaco 2 - 1 Nice FRA D1
14/03/2025 15:45
Nice 1 - 1 AJ Auxerre FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Reims Reims
27/04/2025 11:15
Montpellier 0 - 0 Reims FRA D1
20/04/2025 11:15
Reims 1 - 0 Toulouse FRA D1
11/04/2025 14:45
Lens 0 - 2 Reims FRA D1
06/04/2025 11:15
Reims 0 - 1 Strasbourg FRA D1
02/04/2025 15:00
Cannes AS 1 - 2 Reims FRAC
29/03/2025 12:00
Reims 3 - 1 Marseille FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Reims Reims
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.67
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Nice Nice Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
14289
TB 420 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.00
170
Phạt góc
134
3.94
15.62
531
Ném biên
576
16.94
1.62
55
Việt vị
59
1.74
3.56
121
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
66
1.94
0.15
5
Thẻ đỏ
6
0.18
11.12
378
Số lỗi
392
11.53
18.00
612
Tắc bóng
554
16.29