Lyon vs Rennes: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 6 tại France Ligue 1
1
4-1
FT
26/04/2025 15:05
Rennes
Hạng 12 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Lyon vs Rennes của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Lyon vs Rennes trước khi đưa ra quyết định.
  • Lyon đang đứng thứ 6 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyon thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:05

2025-04-26

Lyon vs Rennes - Prediction & Odds

Lyon
Lyon
Rennes
Rennes
2025-04-26 15:05
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.63
FT
4-1 3-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 26/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
18/08/2024 14:45
Rennes Rennes
3 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
26/01/2024 16:00
Lyon Lyon
2 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
12/11/2023 12:05
Rennes Rennes
0 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
09/04/2023 07:00
Lyon Lyon
3 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
16/10/2022 09:00
Rennes Rennes
3 - 2
Lyon Lyon
FRA D1
13/03/2022 12:05
Lyon Lyon
2 - 4
Rennes Rennes
FRA D1
Lyon
2
33%
Hòa
0
0%
Rennes
4
67%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
17/04/2025 15:00
Manchester United 2 - 2 Lyon UEFA EL
13/04/2025 14:45
AJ Auxerre 1 - 3 Lyon FRA D1
10/04/2025 15:00
Lyon 2 - 2 Manchester United UEFA EL
05/04/2025 15:05
Lyon 2 - 1 Lille FRA D1
28/03/2025 15:45
Strasbourg 4 - 2 Lyon FRA D1
16/03/2025 10:00
Lyon 4 - 2 Le Havre FRA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
18/04/2025 14:45
Rennes 2 - 1 Nantes FRA D1
13/04/2025 11:15
Le Havre 1 - 5 Rennes FRA D1
06/04/2025 11:15
Rennes 0 - 1 AJ Auxerre FRA D1
30/03/2025 11:15
Angers 0 - 3 Rennes FRA D1
15/03/2025 16:05
Lens 1 - 0 Rennes FRA D1
08/03/2025 12:00
Rennes 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Rennes Rennes
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.62
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 3.67
Lyon Lyon Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
17581
Avg. 517 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
15510
Avg. 456 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Lyon
Lyon
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
11
0.32
5.47
186
Corners
170
5.00
17.79
605
Throw-ins
638
18.76
2.09
71
Offsides
47
1.38
3.50
119
GK saves
90
2.65
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
60
Thẻ vàng
66
1.94
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
11.97
407
Fouls
446
13.12
16.68
567
Tackles
589
17.32