Nice vs Angers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-1
FT
20/04/2025 10:15
Angers
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Angers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Angers xếp thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:15

2025-04-20

Nice vs Angers - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Angers
Angers
2025-04-20 10:15
68
19
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.33
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
01/09/2024 10:00
Angers Angers
1 - 4
Nice Nice
FRA D1
02/04/2023 08:00
Angers Angers
1 - 1
Nice Nice
FRA D1
18/09/2022 08:00
Nice Nice
0 - 1
Angers Angers
FRA D1
20/02/2022 07:00
Nice Nice
1 - 0
Angers Angers
FRA D1
31/10/2021 07:00
Angers Angers
1 - 2
Nice Nice
FRA D1
07/02/2021 09:00
Nice Nice
3 - 0
Angers Angers
FRA D1
Nice
4
67%
Hòa
1
17%
Angers
1
17%
Nice Nice 6 trận gần nhất
12/04/2025 14:05
Strasbourg 2 - 2 Nice FRA D1
04/04/2025 13:45
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
29/03/2025 15:05
Monaco 2 - 1 Nice FRA D1
14/03/2025 14:45
Nice 1 - 1 AJ Auxerre FRA D1
09/03/2025 14:45
Nice 0 - 2 Lyon FRA D1
01/03/2025 11:00
Saint Etienne 1 - 3 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Angers Angers
13/04/2025 10:15
Angers 2 - 0 Montpellier FRA D1
05/04/2025 10:00
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Angers FRA D1
30/03/2025 10:15
Angers 0 - 3 Rennes FRA D1
15/03/2025 13:00
Angers 0 - 2 Monaco FRA D1
09/03/2025 09:00
Stade Brestois 2 - 0 Angers FRA D1
02/03/2025 11:15
Angers 0 - 4 Toulouse FRA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Angers

Angers

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Angers Angers
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.67
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.78
Nice Nice Đường chuyền Angers Angers
Tổng đường chuyền
14289
TB 420 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
12647
TB 372 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Angers
Angers
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.00
170
Phạt góc
129
3.79
15.62
531
Ném biên
594
17.47
1.62
55
Việt vị
69
2.03
3.56
121
Thủ môn cứu thua
138
4.06
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Angers
Angers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
49
1.44
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
11.12
378
Số lỗi
380
11.18
18.00
612
Tắc bóng
616
18.12