? - ?
03/10/2026 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nantes (W) đang đứng thứ 9 với 1 điểm sau 2 trận.
- Montpellier (W) xếp thứ 4 với 3 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyon (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 |
| 02 Paris Saint Germain (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 03 Marseille (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 04 Montpellier (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 05 Saint Malo (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 06 Le Havre (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 07 Strasbourg W | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 08 Paris FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | -4 |
| 09 Nantes (W) | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 |
| 10 Fleury 91 (W) | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | -6 |
| 11 Lens (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 12 Toulouse (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Nantes (W)
Trận gần đây
Montpellier (W)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 2(100%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Nantes (W)
Montpellier (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
815
Avg. 408 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
684
Avg. 342 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nantes (W)
2
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
1.50
3
Corners
8
4.00
16.50
33
Throw-ins
52
26.00
1.00
2
Offsides
2
1.00
4.00
8
GK saves
4
2.00
Nantes (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
4
2.00
0.00
0
0
0.00
8.00
16
Fouls
27
13.50
11.00
22
Tackles
24
12.00