Guingamp (W) vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Guingamp (W)
Hạng 10 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2
0-1
FT
10/01/2024 13:50
Montpellier (W)
Hạng 5 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Guingamp (W) vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Guingamp (W) đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier (W) thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Guingamp (W) và Montpellier (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:50

2024-01-10

Guingamp (W) vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Guingamp (W)
Guingamp (W)
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2024-01-10 13:50
18
23
59
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.51
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/01/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 82 13 69
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
50 22 15 5 2 67 17 50
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 13 3 6 56 27 29
04 Reims (W) Reims (W)
35 22 10 5 7 33 31 2
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
32 22 9 5 8 33 36 -3
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
31 22 9 4 9 36 35 1
07 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29 22 9 2 11 31 52 -21
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 5 9 8 35 48 -13
09 Dijon w Dijon w
23 22 6 5 11 26 47 -21
10 Guingamp (W) Guingamp (W)
16 22 4 4 14 26 49 -23
11 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
13 22 3 4 15 17 49 -32
12 Lille (W) Lille (W)
13 22 2 7 13 27 65 -38
Đối đầu
07/10/2023 09:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
3 - 1
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
25/02/2023 08:45
Montpellier (W) Montpellier (W)
0 - 1
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
15/10/2022 08:30
Guingamp (W) Guingamp (W)
1 - 4
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
19/03/2022 09:30
Montpellier (W) Montpellier (W)
6 - 0
Guingamp (W) Guingamp (W)
FRA WD1
10/09/2021 12:30
Guingamp (W) Guingamp (W)
2 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
15/01/2021 13:45
Guingamp (W) Guingamp (W)
4 - 1
Montpellier (W) Montpellier (W)
FRA WD1
Guingamp (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Montpellier (W)
3
50%
Guingamp (W) Guingamp (W) 6 trận gần nhất
16/12/2023 09:00
Guingamp (W) 1 - 1 Dijon w FRA WD1
09/12/2023 08:00
RC Saint Etienne (W) 2 - 1 Guingamp (W) FRA WD1
26/11/2023 16:00
Guingamp (W) 1 - 5 Lyon (W) FRA WD1
18/11/2023 09:30
Le Havre (W) 2 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
11/11/2023 10:00
Guingamp (W) 4 - 3 Lille (W) FRA WD1
21/10/2023 09:00
Guingamp (W) 1 - 0 Bordeaux (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
15/12/2023 16:00
Montpellier (W) 2 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
09/12/2023 09:30
Montpellier (W) 1 - 4 Paris FC (W) FRA WD1
26/11/2023 09:30
Paris Saint Germain (W) 4 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
18/11/2023 09:30
Montpellier (W) 2 - 1 Reims (W) FRA WD1
10/11/2023 16:00
Lyon (W) 5 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
03/11/2023 16:00
Lille (W) 0 - 0 Montpellier (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
14 (64%)8 (36%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Guingamp (W)

Guingamp (W)

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)14 8(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp (W) Guingamp (W)
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Guingamp (W)
Guingamp (W)
Tổng cú sút
7.14 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 1.59
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 2.26
Tổng đường chuyền
5997
TB 300 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
7340
TB 367 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Guingamp (W)
Guingamp (W)
22
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Giữ sạch lưới
5
0.23
2.86
63
Phạt góc
111
5.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.36
30
Việt vị
46
2.09
4.00
88
Thủ môn cứu thua
75
3.41
Guingamp (W)
Guingamp (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
40
1.82
0.09
2
Thẻ đỏ
3
0.14
8.32
183
Số lỗi
241
10.95
14.50
319
Tắc bóng
393
17.86