Pitea IF (W)
Hạng 4 tại Sweden Damallsvenskan
1 - 0
FT
15/10/2023 08:00
Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pitea IF (W) đang đứng thứ 4 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Vittsjo GIK (W) xếp thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vittsjo GIK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pitea IF (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 15/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
14/06/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
3 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
30/10/2022 08:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
1 - 2
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
15/05/2022 07:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
2 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
26/09/2021 08:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
1 - 1
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
18/04/2021 08:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
2 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
04/10/2020 08:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 0
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
Pitea IF (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Vittsjo GIK (W)
4
67%
Pitea IF (W) Pitea IF (W) 6 trận gần nhất
11/10/2023 12:30
Team TG FF (W) 0 - 2 Pitea IF (W) SWEC-W
06/10/2023 11:59
Linkopings (W) 3 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
01/10/2023 09:00
Orebro (W) 1 - 0 Pitea IF (W) SWE WD1
17/09/2023 07:00
Pitea IF (W) 5 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
01/09/2023 11:59
Pitea IF (W) 1 - 0 FC Rosengard (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
11/10/2023 13:00
Eskilsminne DIF (W) 1 - 6 Vittsjo GIK (W) SWEC-W
06/10/2023 12:10
BK Hacken (W) 1 - 1 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
01/10/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 1 Linkopings (W) SWE WD1
17/09/2023 07:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
04/09/2023 13:00
IFK Kalmar (W) 0 - 6 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Trận gần đây

Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Under /Over

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Cú sút
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
Số trận đã đấu
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Clean sheets
8
0.31
3.46
90
Corners
116
4.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
THẺ PHẠT
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
26
Thẻ vàng
21
0.81
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00