Vittsjo GIK (W)
Hạng 5 tại Sweden Damallsvenskan
2 - 1
FT
01/10/2023 09:00
Linkopings (W)
Hạng 3 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vittsjo GIK (W) đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Linkopings (W) xếp thứ 3 với 56 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vittsjo GIK (W) và Linkopings (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 01/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
09/06/2023 11:59
Linkopings (W) Linkopings (W)
2 - 1
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
19/09/2022 13:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
1 - 2
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
27/03/2022 09:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
1 - 1
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
02/10/2021 09:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
3 - 0
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
23/05/2021 09:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
0 - 0
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
13/09/2020 09:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
1 - 2
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
SWE WD1
Vittsjo GIK (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Linkopings (W)
2
33%
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W) 6 trận gần nhất
17/09/2023 07:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
10/09/2023 09:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
04/09/2023 13:00
IFK Kalmar (W) 0 - 6 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
19/08/2023 10:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 3 Lyn (W) INT CF
13/08/2023 08:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 3 FC Rosengard (W) INT CF
09/07/2023 07:00
Vittsjo GIK (W) 5 - 1 Djurgardens (W) SWE WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Linkopings (W) Linkopings (W)
17/09/2023 09:00
Linkopings (W) 3 - 0 Orebro (W) SWE WD1
09/09/2023 13:00
Linkopings (W) 3 - 0 Kryvbas (W) UEFA WUC
06/09/2023 11:10
Arsenal (W) 3 - 0 Linkopings (W) UEFA WUC
01/09/2023 13:00
Linkopings (W) 0 - 0 BK Hacken (W) SWE WD1
26/08/2023 09:00
Brommapojkarna (W) 2 - 5 Linkopings (W) SWE WD1
19/08/2023 09:00
Djurgardens (W) 2 - 2 Linkopings (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.04
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Trận gần đây

Linkopings (W)

Linkopings (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(54%)14 12(46%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Linkopings (W) Linkopings (W)
Cú sút
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
11.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Linkopings (W)
Linkopings (W)
Tổng cú sút
14.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
Số trận đã đấu
Linkopings (W)
Linkopings (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
7
0.27
4.46
116
Corners
142
5.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
THẺ PHẠT
Linkopings (W)
Linkopings (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
21
Thẻ vàng
18
0.69
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00